S.S. Lazio W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 3-0 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 2, hòa 2, U.C. Sampdoria W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 9' F. Simonetti · C. Le Bihan 1-0
- 16' M. Piemonte 2-0
- 24' M. Piemonte 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ N. Heroum ▼ V. Panzeri
- 50' Alice Benoit
- 57' ▲ Yang Lina ▼ A. Benoît
- 58' ▲ E. Goldoni ▼ F. Simonetti
- 63' ▲ M. Evans ▼ S. Baldi
- 63' ▲ A. Barbieri ▼ S. Colombo
- 70' ▲ Z. Kaján ▼ N. Visentin
- 71' ▲ M. Martinovic ▼ M. Piemonte
- 77' ▲ G. Burbassi ▼ N. Arcangeli
- 79' ▲ F. Cafferata ▼ M. Zanoli
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Cetinja 7.0
- 6L. Eriksen 7.5
- 7M. Connolly 7.5
- 27F. D'Auria 8.2
- 13E. Oliviero 7.6
- 20F. Simonetti ⚽ ▼ 58' 7.9
- 10A. Benoît ▼ 57' 6.7
- 14M. Zanoli ▼ 79' 7.0
- 99N. Visentin ▼ 70' 6.9
- 11C. Le Bihan ⇢ 8.2
- 18M. Piemonte ⚽2 ▼ 71' 8.9
Dự bị 9
- 8Yang Lina ▲ 57' 6.6
- 25E. Goldoni ▲ 58' 7.0
- 5Z. Kaján ▲ 70' 6.7
- 9M. Martinovic ▲ 71' 6.6
- 77F. Cafferata ▲ 79' 6.7
- 12K. Karresmaa
- 31G. Pizzi
- 32C. Scaramuzzi
- 16A. Castiello
- 16K. Larsen 7.9
- 2V. Panzeri ▼ 46' 6.2
- 21C. Re 6.7
- 23E. Pisani 6.3
- 32F. Pittaccio 6.3
- 4S. Colombo ▼ 63' 6.2
- 40B. Fallico 6.3
- 26S. Bertucci 5.9
- 14G. Cimò 7.3
- 7N. Arcangeli ▼ 77' 6.2
- 24S. Baldi ▼ 63' 6.7
Dự bị 8
- 11N. Heroum ▲ 46' 6.6
- 10M. Evans ▲ 63' 6.9
- 44A. Barbieri ▲ 63' 6.9
- 18G. Burbassi ▲ 77' 6.3
- 3M. Nano
- 30M. Kamper Rodrigues
- 35E. Zilli
- 36S. Nespolo
Thống kê
01⚑7
⚑100
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm6
12Trúng đích2
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc1
4Việt vị1
15Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua9
538Chuyền bóng315
449Chuyền chính xác222
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu27
65Ghi được16
39Thủng lưới63
2.17Bàn thắng mỗi trận0.59
11Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai10