S.S. Lazio W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.C. Sampdoria W

S.S. Lazio W vs U.C. Sampdoria W

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 1-2 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 2, hòa 2, U.C. Sampdoria W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 1
Trọng tài
F. Luongo
Phong độ
WLWWL S.S. Lazio W
LLLLL U.C. Sampdoria W
  1. 11' 0-1 A. Martinez · Y. Rincón
  2. HT0-1
  3. 46' F. Pittaccio N. Visentin
  4. 48' 0-2 Y. Rincón · A. Martinez
  5. 51' C. Re
  6. 57' M. Gambarotta
  7. 65' V. Battelani S. Seghir
  8. 70' E. Helmvall Y. Rincón
  9. 75' A. Castiello · S. Andersen 1-2
  10. 76' V. Di Giammarino R. Cuschieri
  11. 90'+2 G. Spinelli S. Tarenzi
  12. FT1-2

Đội hình

S.S. Lazio W HLV: C. Morace
  1. 1S. Öhrström
  2. 27M. Gambarotta
  3. 4M. Thomsen
  4. 5B. Fördős
  5. 8R. Cuschieri ▼ 76'
  6. 21E. Mastrantonio
  7. 11N. Heroum
  8. 16A. Castiello
  9. 9S. Andersen
  10. 10Adriana Martín
  11. 99N. Visentin ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 24F. Pittaccio ▲ 46'
  2. 20V. Di Giammarino ▲ 76'
  3. 6F. Savini
  4. 15M. Berarducci
  5. 7J. Glaser
  6. 22E. Guidi
  7. 71C. Labate
  8. 13M. Santoro
  9. 14S. Mattei
U.C. Sampdoria W HLV: A. Cincotta
  1. 32S. Babb
  2. 4A. Auvinen
  3. 23E. Pisani
  4. 33D. Novellino
  5. 67M. Giordano
  6. 13S. Seghir ▼ 65'
  7. 21C. Re
  8. 10Y. Rincón ▼ 70'
  9. 40B. Fallico
  10. 20A. Martinez
  11. 27S. Tarenzi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 30V. Battelani ▲ 65'
  2. 11E. Helmvall ▲ 70'
  3. 5G. Spinelli ▲ 90'
  4. 9C. Bargi
  5. 3P. Boglioni
  6. 17M. Musolino
  7. 1A. Tampieri
  8. 14G. Bursi
  9. 55C. Carp

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
22 57 - 14 +43 59
2
Roma W
22 60 - 18 +42 54
3
A.C. Milan W
22 51 - 19 +32 46
4
U.S. Sassuolo Calcio W
22 44 - 24 +20 43
5
Inter Milano W
22 42 - 30 +12 38
6
U.C. Sampdoria W
22 29 - 41 -12 31
7
A.C.F. Fiorentina W
22 40 - 38 +2 24
8
Pomigliano W
22 25 - 46 -21 23
9
Empoli F.C. W
22 26 - 40 -14 23
10
S.S.C. Napoli W
22 17 - 30 -13 19
11
S.S. Lazio W
22 25 - 60 -35 13
12
Verona W
22 14 - 70 -56 5
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được29
60Thủng lưới41
1.14Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu