U.C. Sampdoria W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 1-1 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 2, hòa 2, S.S. Lazio W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 25' Eleonora Goldoni
- HT0-0
- 57' ▲ F. Simonetti ▼ E. Goldoni
- 61' ▲ G. Bison ▼ S. Baldi
- 62' ▲ S. Colombo ▼ A. Castiello
- 62' ▲ N. Visentin ▼ G. Moraca
- 70' ▲ N. Heroum ▼ B. Fallico
- 70' ▲ G. Cimò ▼ A. Zamanian
- 72' N. Heroum · L. Tucceri Cimini 1-0
- 74' ▲ Z. Kaján ▼ L. Eriksen
- 74' ▲ M. Zanoli ▼ I. Belloumou
- 81' ▲ G. Burbassi ▼ A. Benoît
- 81' ▲ N. Cinotti ▼ T. Dellaperuta
- 84' 1-1 F. D'Auria · S. Colombo
- 88' Federica Cafferata
- 90'+3 Giulia Mancuso
- FT1-1
Đội hình
- 22R. Aprile 6.9
- 77F. Cafferata 6.6
- 21C. Re 6.3
- 23E. Pisani 6.9
- 20L. Tucceri Cimini ⇢ 7.5
- 6A. Benoît ▼ 81' 6.9
- 40B. Fallico ▼ 70' 6.7
- 10A. Zamanian ▼ 70' 7.0
- 7N. Arcangeli 7.2
- 9T. Dellaperuta ▼ 81' 6.7
- 24S. Baldi ▼ 61' 6.6
Dự bị 11
- 99G. Bison ▲ 61' 6.2
- 11N. Heroum ⚽ ▲ 70' 7.5
- 14G. Cimò ▲ 70' 6.5
- 18G. Burbassi ▲ 81' 6.3
- 5N. Cinotti ▲ 81' 6.9
- 1A. Tampieri
- 3M. Nano
- 2V. Panzeri
- 8K. Bercelli
- 26S. Bertucci
- 35E. Zilli
- 1S. Cetinja 6.6
- 4G. Mancuso 6.6
- 7M. Connolly 6.6
- 27F. D'Auria ⚽ 8.0
- 6L. Eriksen ▼ 74' 7.5
- 13E. Oliviero 7.2
- 16A. Castiello ▼ 62' 6.6
- 25E. Goldoni ▼ 57' 6.9
- 3I. Belloumou ▼ 74' 7.3
- 10G. Moraca ▼ 62' 7.9
- 18M. Piemonte 7.0
Dự bị 9
- 20F. Simonetti ▲ 57' 6.9
- 21S. Colombo ▲ 62' 6.6
- 99N. Visentin ▲ 62' 6.5
- 5Z. Kaján ▲ 74' 6.9
- 14M. Zanoli ▲ 74' 6.7
- 31P. Giorgia
- 24F. Pittaccio
- 12K. Karresmaa
- 8Yang Lina
Thống kê
10⚑6
⚑920
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm18
2Trúng đích4
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn5
6Phạt góc9
6Việt vị2
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
307Chuyền bóng476
218Chuyền chính xác386
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu30
16Ghi được65
63Thủng lưới39
0.59Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
10Hiệp hai33