S.S. Lazio W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.C. Sampdoria W

S.S. Lazio W vs U.C. Sampdoria W

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 0-0 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 2, hòa 2, U.C. Sampdoria W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Mirko Fersini, Formello
Phong độ
WLWWL S.S. Lazio W
LLLLL U.C. Sampdoria W
  1. 33' Martina Piemonte
  2. 36' Vanessa Panzeri
  3. HT0-0
  4. 46' Elena Pisani
  5. 58' Elena Pisani
  6. 58' Elena Pisani
  7. 60' Z. Kaján E. Oliviero
  8. 60' E. Goldoni L. Eriksen
  9. 61' M. Zanoli I. Belloumou
  10. 61' A. Benoît S. Baldi
  11. 63' Nora Heroum
  12. 66' Martina Piemonte
  13. 66' Martina Piemonte
  14. 67' S. Bertucci N. Heroum
  15. 70' Alice Benoit
  16. 76' Yang Lina F. Simonetti
  17. 84' A. Castiello C. Baltrip-Reyes
  18. FT0-0

Đội hình

S.S. Lazio W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Grassadonia
  1. 1S. Cetinja 7.2
  2. 2C. Baltrip-Reyes ▼ 84' 6.9
  3. 7M. Connolly 7.5
  4. 27F. D'Auria 7.5
  5. 13E. Oliviero ▼ 60' 7.0
  6. 6L. Eriksen ▼ 60' 6.3
  7. 20F. Simonetti ▼ 76' 7.3
  8. 3I. Belloumou ▼ 61' 6.9
  9. 99N. Visentin 7.7
  10. 11C. Le Bihan 8.2
  11. 18M. Piemonte 7.2

Dự bị 8

  1. 5Z. Kaján ▲ 60' 7.2
  2. 25E. Goldoni ▲ 60' 6.7
  3. 14M. Zanoli ▲ 61' 6.9
  4. 8Yang Lina ▲ 76' 6.9
  5. 16A. Castiello ▲ 84' 6.6
  6. 24F. Pittaccio
  7. 21S. Colombo
  8. 12K. Karresmaa
U.C. Sampdoria W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Corti
  1. 1A. Tampieri 9.3
  2. 77F. Cafferata 7.2
  3. 2V. Panzeri 7.0
  4. 23E. Pisani 6.2
  5. 3M. Nano 6.6
  6. 21C. Re 6.6
  7. 8K. Bercelli 6.5
  8. 11N. Heroum ▼ 67' 6.7
  9. 40B. Fallico 7.3
  10. 24S. Baldi ▼ 61' 6.2
  11. 9T. Della Peruta 6.9

Dự bị 11

  1. 6A. Benoît ▲ 61' 6.3
  2. 26S. Bertucci ▲ 67' 6.6
  3. 18G. Burbassi
  4. 10A. Zamanian
  5. 5N. Cinotti
  6. 22R. Aprile
  7. 7N. Arcangeli
  8. 20L. Tucceri Cimini
  9. 99G. Bison
  10. 14G. Cimò
  11. 35E. Zilli

Thống kê

129
251
67%Kiểm soát bóng33%
28Dứt điểm6
11Trúng đích1
13Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị5
19Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua11
428Chuyền bóng215
346Chuyền chính xác116
81%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu27
65Ghi được16
39Thủng lưới63
2.17Bàn thắng mỗi trận0.59
11Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu