Inter Milano W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 1-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 4, hòa 1, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 15
- Sân vận động
- Arena Civica Gianni Brera, Milano
- Phong độ
- WLWWW Inter Milano W
- LDLLW Como 1907 W
- HT0-0
- 60' ▲ E. Polli ▼ T. Wullaert
- 62' ▲ Elisa del Estal ▼ Z. Kramžar
- 62' ▲ J. Karlernäs ▼ D. Škorvánková
- 65' ▲ M. Detruyer ▼ M. Cambiaghi
- 66' ▲ O. Schough ▼ A. Serturini
- 69' E. Polli · O. Schough 1-0
- 73' Ramona Petzelberger
- 84' ▲ S. Junge Pedersen ▼ M. Tomaselli
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Rúnarsdóttir 8.0
- 3K. Bowen 7.2
- 24M. Milinković 7.9
- 5Ivana Andrés 8.2
- 13B. Merlo 6.9
- 21M. Tomaselli ▼ 84' 7.3
- 27H. Csiszár 7.3
- 23L. Magull 7.3
- 15A. Serturini ▼ 66' 6.7
- 31T. Wullaert ▼ 60' 6.3
- 36M. Cambiaghi ▼ 65' 7.3
Dự bị 12
- 9E. Polli ⚽ ▲ 60' 7.5
- 20M. Detruyer ▲ 65' 6.6
- 22O. Schough ▲ 66' 7.3
- 4S. Junge Pedersen ▲ 84' 6.7
- 94R. Baldi
- 17B. Fördős
- 12A. Piazza
- 7H. Bugeja
- 8M. Pavan
- 14C. Robustellini
- 6I. Santi
- 33E. Bartoli
- 22A. Gilardi 6.7
- 2A. Marcussen 6.6
- 4L. Hansen 6.3
- 24G. Rizzon 6.9
- 6M. Bergersen 6.7
- 27R. Petzelberger 7.3
- 20L. Vaitukaitytė 7.3
- 8D. Škorvánková ▼ 62' 6.6
- 33Z. Kramžar ▼ 62' 6.3
- 7N. Nischler 7.5
- 28A. Kerr 6.5
Dự bị 11
- 9Elisa del Estal ▲ 62' 6.6
- 16J. Karlernäs ▲ 62' 6.3
- 14C. Cecotti
- 36V. Soggiu
- 3A. Guagni
- 44Berta Bou
- 11D. Čonč
- 21M. Picchi
- 30G. Ruma
- 13A. Liva
- 15A. Calteanissetta
Thống kê
00⚑6
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc4
8Việt vị2
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
450Chuyền bóng312
351Chuyền chính xác209
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu27
57Ghi được41
31Thủng lưới50
1.97Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai16