Como 1907 W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Inter Milano W

Como 1907 W vs Inter Milano W

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 0-1 Inter Milano W tại Serie A Women, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 4, hòa 1, Inter Milano W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 6
Phong độ
LDLLW Como 1907 W
WLWWW Inter Milano W
  1. 12' 0-1 M. Cambiaghi · L. Magull
  2. HT0-1
  3. 56' G. Karchouni H. Bugeja
  4. 56' E. Polli M. Cambiaghi
  5. 61' Ghoutia Karchouni
  6. 66' A. Kerr D. Čonč
  7. 67' M. Bergersen Z. Kramžar
  8. 67' B. Merlo C. Robustellini
  9. 78' B. Fördős L. Magull
  10. 78' M. Detruyer T. Wullaert
  11. 79' S. Bolden Elisa del Estal
  12. 79' J. Karlernäs N. Nischler
  13. 82' Beatrix Fördős
  14. 87' Ramona Petzelberger
  15. FT0-1

Đội hình

Como 1907 W Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Sottili
  1. 22A. Gilardi 6.7
  2. 3A. Guagni 7.2
  3. 24G. Rizzon 6.5
  4. 44Berta Bou 7.2
  5. 14C. Cecotti 6.2
  6. 11D. Čonč ▼ 66' 6.7
  7. 27R. Petzelberger 6.9
  8. 7N. Nischler ▼ 79' 6.6
  9. 20L. Vaitukaitytė 6.9
  10. 33Z. Kramžar ▼ 67' 7.0
  11. 9Elisa del Estal ▼ 79' 6.9

Dự bị 12

  1. 28A. Kerr ▲ 66' 6.9
  2. 6M. Bergersen ▲ 67' 7.0
  3. 10S. Bolden ▲ 79' 6.3
  4. 16J. Karlernäs ▲ 79' 6.3
  5. 30G. Ruma
  6. 15C. Bianchi
  7. 2A. Marcussen
  8. 21M. Picchi
  9. 17T. Sagen
  10. 23G. D'Agostino
  11. 78F. De Bona
  12. 4G. Spinelli
Inter Milano W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Piovani
  1. 94R. Baldi 7.3
  2. 33E. Bartoli 6.9
  3. 3K. Bowen 6.9
  4. 5Ivana Andrés 7.3
  5. 14C. Robustellini ▼ 67' 6.9
  6. 23L. Magull ▼ 78' 7.5
  7. 24M. Milinković 6.6
  8. 21M. Tomaselli 7.3
  9. 7H. Bugeja ▼ 56' 6.6
  10. 31T. Wullaert ▼ 78' 7.0
  11. 36M. Cambiaghi ▼ 56' 7.7

Dự bị 12

  1. 10G. Karchouni ▲ 56' 6.9
  2. 9E. Polli ▲ 56' 6.5
  3. 13B. Merlo ▲ 67' 6.7
  4. 17B. Fördős ▲ 78' 6.3
  5. 20M. Detruyer ▲ 78' 6.5
  6. 1C. Rúnarsdóttir
  7. 99L. Kullashi
  8. 8M. Pavan
  9. 28H. Diaz
  10. 25P. Fadda
  11. 15A. Serturini
  12. 12A. Piazza

Thống kê

013
320
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị6
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
316Chuyền bóng443
207Chuyền chính xác342
66%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

27Trận đấu29
41Ghi được57
50Thủng lưới31
1.52Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu