Inter Milano W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 2-3 Como 1907 W tại Serie A Women, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 3, hòa 0, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 15
- Sân vận động
- Arena Civica Gianni Brera, Milano
- Phong độ
- WLWWW Inter Milano W
- LDLLW Como 1907 W
- 27' L. Magull11m 1-0
- 31' 1-1 Z. Kaján
- 38' ▲ M. Bergersen ▼ C. Cecotti
- 39' Agnese Bonfantini
- HT1-1
- 46' ▲ M. Zanoli ▼ M. Picchi
- 46' ▲ M. Monnecchi ▼ M. Lundorf
- 47' 1-2 Z. Kaján
- 49' M. Cambiaghi · L. Magull 2-2
- 63' Liucija Vaitukaityte
- 66' ▲ A. Serturini ▼ E. Polli
- 71' 2-3 J. Karlernäs · Z. Kaján
- 77' Emma Lipman
- 79' ▲ L. Pastrenge ▼ A. Hilaj
- 82' ▲ O. Sevenius ▼ L. Vaitukaitytė
- 86' ▲ F. Thøgersen ▼ B. Merlo
- 86' ▲ M. Jelčić ▼ H. Csiszár
- 90'+5 Julia Karlernäs
- FT2-3
Đội hình
- 21S. Cetinja 6.2
- 13B. Merlo ▼ 86' 6.7
- 19L. Alborghetti 6.7
- 3K. Bowen 6.2
- 14C. Robustellini 6.5
- 23L. Magull ⚽ ⇢ 9.7
- 4S. Junge Pedersen 7.3
- 27H. Csiszár ▼ 86' 7.0
- 36M. Cambiaghi ⚽ 7.6
- 9E. Polli ▼ 66' 7.2
- 11A. Bonfantini 7.2
Dự bị 9
- 15A. Serturini ▲ 66' 6.7
- 25F. Thøgersen ▲ 86' 6.3
- 99M. Jelčić ▲ 86' 6.9
- 17B. Fördős
- 7H. Bugeja
- 47P. Fadda
- 55A. Tomter
- 18M. Pandini
- 12A. Piazza
- 1A. Gilardi 7.9
- 22M. Lundorf ▼ 46' 6.2
- 24G. Rizzon 6.5
- 2E. Lipman 7.0
- 14C. Cecotti ▼ 38' 6.3
- 18A. Hilaj ▼ 79' 6.7
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 82' 6.7
- 10Z. Kaján ⚽2 ⇢ 8.5
- 16J. Karlernäs ⚽ 6.6
- 8D. Škorvánková 6.2
- 21M. Picchi ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 6M. Bergersen ▲ 38' 6.5
- 3M. Zanoli ▲ 46' 6.5
- 27M. Monnecchi ▲ 46' 7.0
- 5L. Pastrenge ▲ 79' 6.2
- 11O. Sevenius ▲ 82' 6.3
- 9M. Martinovic
- 15C. Bianchi
- 4A. Colombo
- 12M. Korenčiová
Thống kê
01⚑6
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm8
8Trúng đích4
8Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
467Chuyền bóng268
358Chuyền chính xác161
77%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
45Ghi được30
46Thủng lưới43
1.73Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19