Roma W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 2-1 Como 1907 W tại Serie A Women, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 8, hòa 0, Como 1907 W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WWWLW Roma W
- LDLLW Como 1907 W
- 10' 0-1 J. Karlernäs
- 36' ▲ B. Glionna ▼ E. Haavi
- HT0-1
- 46' ▲ F. Thøgersen ▼ E. Aigbogun
- 46' ▲ L. Di Guglielmo ▼ M. Pandini
- 52' Alia Guagni
- 59' L. Di Guglielmo · M. Giugliano 1-1
- 66' ▲ D. Škorvánková ▼ M. Picchi
- 67' V. Giacinti · M. Giugliano 2-1
- 73' Manuela Giugliano11mhỏng 11m
- 73' ▲ G. Spinelli ▼ A. Guagni
- 80' ▲ D. Čonč ▼ L. Vaitukaitytė
- 86' ▲ A. Corelli ▼ V. Giacinti
- FT2-1
Đội hình
- 12C. Ceasar 6.9
- 23H. Cissoko 6.9
- 8S. Kumagai 6.9
- 2M. Minami 6.7
- 14E. Aigbogun ▼ 46' 6.9
- 10M. Giugliano ⇢2 9.2
- 22M. Pandini ▼ 46' 6.6
- 20G. Greggi 8.0
- 11E. Haavi ▼ 36' 6.2
- 9V. Giacinti ⚽ ▼ 86' 7.9
- 15G. Dragoni 7.0
Dự bị 10
- 18B. Glionna ▲ 36' 7.2
- 25F. Thøgersen ▲ 46' 6.9
- 3L. Di Guglielmo ⚽ ▲ 46' 7.2
- 16A. Corelli ▲ 86' 7.2
- 29Cintia Martins
- 30I. Kresche
- 51S. Troelsgaard
- 19V. Hanshaw
- 32E. Linari
- 52L. Merolla
- 22A. Gilardi 7.5
- 2A. Marcussen 6.2
- 24G. Rizzon 6.6
- 3A. Guagni ▼ 73' 6.2
- 6M. Bergersen 6.2
- 27R. Petzelberger 6.3
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 80' 6.2
- 21M. Picchi ▼ 66' 6.7
- 16J. Karlernäs ⚽ 7.2
- 28A. Kerr 7.2
- 7N. Nischler 6.9
Dự bị 9
- 8D. Škorvánková ▲ 66' 6.3
- 4G. Spinelli ▲ 73' 6.5
- 11D. Čonč ▲ 80' 6.9
- 30G. Ruma
- 78F. De Bona
- 23G. D'Agostino
- 18A. Hilaj
- 17T. Sagen
- 15C. Bianchi
Thống kê
00⚑10
⚑110
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm7
7Trúng đích4
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
552Chuyền bóng239
474Chuyền chính xác131
86%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu27
86Ghi được41
60Thủng lưới50
2.15Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai16