Como 1907 W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 2-3 Roma W tại Serie A Women, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 0, hòa 0, Roma W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WWWLW Roma W
- 35' D. Škorvánková 1-0
- 45'+3 Dominika Škorvánková
- HT1-0
- 46' ▲ V. Giacinti ▼ B. Glionna
- 46' ▲ S. Kumagai ▼ M. Tomaselli
- 53' 1-1 E. Linari11m
- 56' M. Picchi · L. Vaitukaitytė 2-1
- 57' ▲ A. Hilaj ▼ L. Vaitukaitytė
- 59' Alma Hilaj
- 59' 2-2 L. Di Guglielmo · E. Haavi
- 62' 2-3 E. Linari11m
- 63' ▲ S. Baldi ▼ N. Arcangeli
- 68' ▲ E. Aigbogun ▼ E. Haavi
- 68' ▲ L. Feiersinger ▼ G. Greggi
- 78' ▲ M. Martinovic ▼ M. Picchi
- 78' ▲ A. Serturini ▼ L. Di Guglielmo
- FT2-3
Đội hình
- 12M. Korenčiová 8.0
- 6M. Bergersen 6.0
- 24G. Rizzon 6.2
- 73D. Cox 6.3
- 22M. Lundorf 5.9
- 27M. Monnecchi 6.2
- 16J. Karlernäs 6.9
- 20L. Vaitukaitytė ⇢ ▼ 57' 6.9
- 21M. Picchi ⚽ ▼ 78' 6.3
- 7N. Arcangeli ▼ 63' 6.2
- 8D. Škorvánková ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 18A. Hilaj ▲ 57' 6.5
- 26S. Baldi ▲ 63' 6.5
- 9M. Martinovic ▲ 78' 6.6
- 2E. Lipman
- 15C. Bianchi
- 1A. Gilardi
- 5L. Pastrenge
- 19G. Di Luzio
- 4C. Masu
- 1T. Korpela 5.9
- 13E. Bartoli 7.9
- 6Oihane Valdezate 6.9
- 32E. Linari ⚽2 8.6
- 3L. Di Guglielmo ⚽ ▼ 78' 7.6
- 21M. Tomaselli ▼ 46' 7.3
- 10M. Giugliano 8.5
- 20G. Greggi ▼ 68' 7.0
- 18B. Glionna ▼ 46' 7.6
- 7É. Viens 7.5
- 11E. Haavi ⇢ ▼ 68' 7.9
Dự bị 9
- 9V. Giacinti ▲ 46' 6.9
- 8S. Kumagai ▲ 46' 6.9
- 14E. Aigbogun ▲ 68' 6.9
- 23L. Feiersinger ▲ 68' 6.7
- 15A. Serturini ▲ 78' 7.0
- 16C. Ciccotti
- 2M. Minami
- 12C. Ceasar
- 56G. Cimò
Thống kê
02⚑0
⚑1100
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm36
2Trúng đích11
3Chệch đích18
3Sút trong vòng cấm21
3Sút ngoài vòng cấm15
1Bị chặn7
0Phạt góc11
2Việt vị3
14Phạm lỗi2
2Thẻ vàng0
8Cứu thua0
289Chuyền bóng599
185Chuyền chính xác519
64%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu34
30Ghi được93
43Thủng lưới36
1.15Bàn thắng mỗi trận2.74
4Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai55