Como 1907 W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 1-3 Roma W tại Serie A Women, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 0, hòa 0, Roma W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 3
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WWWLW Roma W
- 23' J. Karlernäs · Z. Kramžar 1-0
- 30' ▲ G. Spinelli ▼ Berta Bou
- 35' 1-1 É. Viens · S. Troelsgaard
- 45' 1-2 É. Viens · M. Giugliano
- HT1-2
- 49' 1-3 A. Gilardiphản lưới
- 59' ▲ A. Hilaj ▼ J. Karlernäs
- 59' ▲ S. Bolden ▼ D. Čonč
- 60' ▲ M. Pandini ▼ B. Glionna
- 66' ▲ G. Greggi ▼ G. Dragoni
- 66' ▲ V. Giacinti ▼ É. Viens
- 73' ▲ R. Petzelberger ▼ N. Nischler
- 73' ▲ A. Marcussen ▼ M. Bergersen
- 79' ▲ A. Corelli ▼ E. Haavi
- 79' ▲ F. Thøgersen ▼ L. Di Guglielmo
- FT1-3
Đội hình
- 22A. Gilardi 5.9
- 3A. Guagni 7.3
- 24G. Rizzon 6.6
- 44Berta Bou ▼ 30' 6.9
- 6M. Bergersen ▼ 73' 6.9
- 16J. Karlernäs ⚽ ▼ 59' 7.2
- 11D. Čonč ▼ 59' 6.9
- 20L. Vaitukaitytė 6.9
- 33Z. Kramžar ⇢ 7.9
- 9Elisa del Estal 7.5
- 7N. Nischler ▼ 73' 7.3
Dự bị 10
- 4G. Spinelli ▲ 30' 6.7
- 18A. Hilaj ▲ 59' 6.7
- 10S. Bolden ▲ 59' 6.9
- 27R. Petzelberger ▲ 73' 7.2
- 2A. Marcussen ▲ 73' 6.6
- 78F. De Bona
- 30G. Ruma
- 15C. Bianchi
- 14C. Cecotti
- 21M. Picchi
- 12C. Ceasar 7.9
- 3L. Di Guglielmo ▼ 79' 6.7
- 32E. Linari 6.9
- 2M. Minami 7.3
- 19V. Hanshaw 7.0
- 10M. Giugliano ⇢ 7.2
- 51S. Troelsgaard ⇢ 7.9
- 15G. Dragoni ▼ 66' 6.6
- 18B. Glionna ▼ 60' 6.2
- 7É. Viens ⚽2 ▼ 66' 8.2
- 11E. Haavi ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 22M. Pandini ▲ 60' 6.2
- 20G. Greggi ▲ 66' 6.5
- 9V. Giacinti ▲ 66' 6.3
- 16A. Corelli ▲ 79' 6.5
- 25F. Thøgersen ▲ 79' 6.3
- 30I. Kresche
- 33S. Zappettini
- 8S. Kumagai
- 52L. Merolla
Thống kê
00⚑9
⚑1400
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm13
8Trúng đích2
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
9Phạt góc14
0Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Cứu thua6
370Chuyền bóng365
270Chuyền chính xác284
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu40
41Ghi được86
50Thủng lưới60
1.52Bàn thắng mỗi trận2.15
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn31
16Hiệp hai40