Roma W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 1-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 8, hòa 0, Como 1907 W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Trọng tài
- M. Delrio
- Phong độ
- WWWLW Roma W
- LDLLW Como 1907 W
- 24' L. Pastrenge
- HT0-0
- 51' N. Cinotti
- 56' ▲ V. Giacinti ▼ Paloma Lázaro
- 56' ▲ E. Haavi ▼ A. Serturini
- 61' ▲ V. Beil ▼ L. Pastrenge
- 61' ▲ G. Di Luzio ▼ M. Pavan
- 63' ▲ E. Bartoli ▼ E. Landström
- 63' ▲ G. Greggi ▼ N. Cinotti
- 64' C. Cecotti
- 69' A. Hilaj
- 70' V. Kubassova
- 72' V. Giacinti · B. Glionna 1-0
- 78' ▲ E. Carravetta ▼ M. Picchi
- 78' ▲ A. Rigaglia ▼ V. Kubassova
- 80' G. Greggi
- 85' ▲ C. Ciccotti ▼ Andressa Alves
- 86' C. Ciccotti
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Lind
- 6E. Landström ▼ 63'
- 32E. Linari
- 27B. Kollmats
- 2M. Minami
- 7Andressa Alves ▼ 85'
- 5N. Cinotti ▼ 63'
- 10M. Giugliano
- 29Paloma Lázaro ▼ 56'
- 15A. Serturini ▼ 56'
- 18B. Glionna
Dự bị 9
- 9V. Giacinti ▲ 56'
- 11E. Haavi ▲ 56'
- 13E. Bartoli ▲ 63'
- 20G. Greggi ▲ 63'
- 16C. Ciccotti ▲ 85'
- 87S. Öhrström
- 23C. Wenninger
- 22S. Haug
- 24A. Ferrara
- 1B. Beretta
- 2E. Lipman
- 14C. Cecotti
- 8Joyce Borini
- 16J. Karlernäs
- 21M. Picchi ▼ 78'
- 18A. Hilaj
- 23M. Pavan ▼ 61'
- 5L. Pastrenge ▼ 61'
- 58V. Kubassova ▼ 78'
- 9C. Beccari
Dự bị 9
- 10V. Beil ▲ 61'
- 19G. Di Luzio ▲ 61'
- 22E. Carravetta ▲ 78'
- 11A. Rigaglia ▲ 78'
- 15C. Bianchi
- 24G. Rizzon
- 12M. Korenčiová
- 4F. Cavicchia
- 6M. Brenn
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
38Trận đấu26
94Ghi được30
43Thủng lưới44
2.47Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn14
55Hiệp hai18