U.S. Sassuolo Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Cesena

U.S. Sassuolo Calcio vs A.C. Cesena

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-2 A.C. Cesena tại Coppa Italia, 18 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 1, A.C. Cesena thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 8th Finals
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
Gianluca Rocchi, Italy
Phong độ
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
DLDWD A.C. Cesena
  1. 4' L. Pellegrini 1-0
  2. 27' Alessandro Ligi
  3. 45' Cristian Dell'Orco
  4. HT1-0
  5. 58' Luca Antei
  6. 58' A. Cocco Alejandro Rodriguez
  7. 59' L. Garritano M. Vitale
  8. 68' G. Defrel P. Iemmello
  9. 73' A. Schiavone A. Cinelli
  10. 76' F. Ricci M. Politano
  11. 81' 1-1 C. Ciano11m
  12. 84' L. Mazzitelli L. Pellegrini
  13. 84' 1-2 K. Laribi · A. Balzano
  14. 90' Andrea Cocco
  15. 90' Romano Perticone
  16. FT1-2

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Di Francesco
  1. 79G. Pegolo 6.4
  2. 15F. Acerbi 6.9
  3. 5L. Antei 6.5
  4. 39C. Dell'Orco 7.2
  5. 98C. Adjapong 6.1
  6. 32A. Duncan 7.0
  7. 12S. Sensi 7.7
  8. 6L. Pellegrini ▼ 84' 7.4
  9. 90A. Ragusa 6.4
  10. 9P. Iemmello ▼ 68' 6.1
  11. 16M. Politano ▼ 76' 6.8

Dự bị 12

  1. 11G. Defrel ▲ 68' 6.7
  2. 27F. Ricci ▲ 76' 6.3
  3. 22L. Mazzitelli ▲ 84' 6.6
  4. 55T. Letschert
  5. 13F. Peluso
  6. 20Pol Lirola
  7. 30B. Costa
  8. 10A. Matri
  9. 47A. Consigli
  10. 17N. Pierini
  11. 28P. Cannavaro
  12. 26E. Terranova
A.C. Cesena Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Camplone
  1. 22M. Agazzi 7.6
  2. 27A. Ligi 7.6
  3. 33F. Renzetti 7.8
  4. 2R. Perticone 7.4
  5. 14A. Balzano 7.5
  6. 16M. Rigione 6.9
  7. 6A. Cinelli ▼ 73' 6.9
  8. 5K. Laribi 6.5
  9. 24M. Vitale ▼ 59' 6.6
  10. 10C. Ciano 6.9
  11. 9Alejandro Rodriguez ▼ 58' 6.5

Dự bị 11

  1. 11A. Cocco ▲ 58' 6.9
  2. 7L. Garritano ▲ 59' 6.7
  3. 8A. Schiavone ▲ 73' 6.6
  4. 1F. Agliardi
  5. 34N. Di Roberto
  6. 32L. Bardini
  7. 17G. Panico
  8. 3L. Filippini
  9. 4E. Cascione
  10. 28C. Setola
  11. 20N. Falasco

Thống kê

029
530
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm6
8Trúng đích2
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị11
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
507Chuyền bóng420
421Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền80%

So sánh

49Trận đấu47
76Ghi được60
78Thủng lưới52
1.55Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu