U.S. Sassuolo Calcio
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Cesena

U.S. Sassuolo Calcio vs A.C. Cesena

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 3-0 A.C. Cesena tại Coppa Italia, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 0, A.C. Cesena thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 64
Phong độ
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
DLDWD A.C. Cesena
  1. 5' M. Ilic M. Piacentini
  2. 13' C. Volpato · S. Cinquegrano 1-0
  3. 45' V. Adzic · J. Doig 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Fiori M. Caprini
  6. 64' Antonio David
  7. 66' A. Ghion K. Bowie
  8. 66' B. Dominguez N. Matic
  9. 68' L. Schirone M. Guidi
  10. 68' M. Francesconi R. Pagano
  11. 72' Luca Schirone
  12. 72' L. Lipani V. Adzic
  13. 75' L. Lipani · D. Bakola 3-0
  14. 82' F. Missori S. Cinquegrano
  15. 82' A. Di Bitonto T. Macchioni
  16. 83' A. Debenedetti C. Shpendi
  17. FT3-0

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alberto Aquilani
  1. 49A. Muric
  2. 46S. Cinquegrano▼ 82'
  3. 26C. Odenthal
  4. 31T. Macchioni▼ 82'
  5. 3J. Doig
  6. 17V. Adzic▼ 72'
  7. 18N. Matic▼ 66'
  8. 50D. Bakola
  9. 7C. Volpato
  10. 9K. Bowie▼ 66'
  11. 45A. Lauriente

Dự bị 15

  1. 80S. Turati
  2. 22L. Nyarko
  3. 21J. Idzes
  4. 2F. Missori▲ 82'
  5. 23A. Di Bitonto▲ 82'
  6. 33R. Obrador
  7. 8A. Ghion▲ 66'
  8. 35L. Lipani▲ 72'
  9. 44E. Iannoni
  10. 77N. Pierini
  11. 24L. Moro
  12. 25B. Dominguez▲ 66'
  13. 20R. Ciervo
  14. 30P. Nuamah
  15. 14G. Kulla
A.C. Cesena Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alessandro Diamanti
  1. 1A. Siano
  2. 15A. Ciofi
  3. 26M. Piacentini▼ 5'
  4. 24M. Mangraviti
  5. 3A. David
  6. 25D. Bisoli
  7. 10R. Pagano▼ 68'
  8. 18M. Guidi▼ 68'
  9. 14X. Druiventak
  10. 9C. Shpendi▼ 83'
  11. 11M. Caprini▼ 46'

Dự bị 12

  1. 90T. Mazzi
  2. 39N. Fontana
  3. 2M. Natta
  4. 6M. Ilic▲ 5'
  5. 23V. Magni
  6. 5L. Schirone▲ 68'
  7. 8M. Francesconi▲ 68'
  8. 43F. Bertaccini
  9. 76E. Casadei
  10. 20M. Casadei
  11. 80A. Fiori▲ 46'
  12. 91A. Debenedetti▲ 83'

Thống kê

004
520
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm9
8Trúng đích5
6Chệch đích3
4Bị chặn1
4Phạt góc5
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
517Chuyền bóng374
89%Chính xác chuyền86%

So sánh

11Trận đấu8
16Ghi được11
16Thủng lưới6
1.45Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu