U.S. Sassuolo Calcio vs A.C. Cesena
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-1 A.C. Cesena tại Serie B, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 0, A.C. Cesena thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio nell'Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DLDWD A.C. Cesena
- 10' Marco Curto
- 34' J. Antiste · S. Mulattieri 1-0
- 36' Cas Odenthal
- HT1-0
- 46' ▲ M. Lovato ▼ Y. Paz
- 53' 1-1 M. Curto · D. Donnarumma
- 59' ▲ F. Russo ▼ N. Bajrami
- 65' F. Russo · J. Antiste 2-1
- 72' ▲ M. Antonucci ▼ G. Calò
- 72' ▲ E. Adamo ▼ J. Ceesay
- 74' Janis Antiste
- 78' ▲ Pedro Obiang ▼ F. Caligara
- 79' ▲ F. Missori ▼ J. Antiste
- 79' ▲ M. Piacentini ▼ M. Curto
- 80' Tommaso Berti
- 84' ▲ L. Lipani ▼ J. Kumi
- 85' ▲ M. Francesconi ▼ T. Berti
- 85' ▲ R. Celia ▼ D. Donnarumma
- 90'+4 Daniel Boloca
- FT2-1
Đội hình
- 12G. Satalino 7.3
- 17Y. Paz ▼ 46' 6.5
- 26C. Odenthal 7.0
- 19F. Romagna 7.2
- 3J. Doig 6.6
- 55J. Kumi ▼ 84' 7.3
- 11D. Boloca 7.0
- 29F. Caligara ▼ 78' 6.3
- 28J. Antiste ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.9
- 72N. Bajrami ▼ 59' 7.2
- 9S. Mulattieri ⇢ 7.5
Dự bị 12
- 20M. Lovato ▲ 46' 6.3
- 91F. Russo ⚽ ▲ 59' 7.2
- 14Pedro Obiang ▲ 78' 6.9
- 2F. Missori ▲ 79' 6.7
- 35L. Lipani ▲ 84' 6.5
- 21K. Leone
- 18B. Knezović
- 1A. Russo
- 92K. Bruno
- 15E. Pieragnolo
- 44K. Miranda
- 24L. Moro
- 1M. Pisseri 7.3
- 3M. Curto ⚽ ▼ 79' 7.6
- 15A. Ciofi 7.0
- 24M. Mangraviti 7.2
- 11J. Ceesay ▼ 72' 6.9
- 14T. Berti ▼ 85' 6.6
- 35G. Calò ▼ 72' 6.9
- 30S. Bastoni 7.5
- 7D. Donnarumma ⇢ ▼ 85' 7.5
- 9C. Shpendi 6.7
- 10A. Kargbo 7.5
Dự bị 10
- 23M. Antonucci ▲ 72' 6.9
- 17E. Adamo ▲ 72' 6.7
- 26M. Piacentini ▲ 79' 6.6
- 70M. Francesconi ▲ 85' 6.7
- 13R. Celia ▲ 85' 6.3
- 92V. Coveri
- 93A. Siano
- 73S. Pieraccini
- 71G. Manetti
- 33J. Klinsmann
Thống kê
03⚑3
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm23
6Trúng đích6
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
3Phạt góc9
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
350Chuyền bóng589
270Chuyền chính xác506
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
89Ghi được53
48Thủng lưới56
2.02Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai29