Ironi Kiryat Shmona
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ironi Tiberias

Ironi Kiryat Shmona vs Ironi Tiberias

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-0 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 5, hòa 2, Ironi Tiberias thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
LWLWD Ironi Tiberias
  1. 31' A. Sagna · S. David 1-0
  2. 33' Talles Costa
  3. 40' E. Shamir D. Joulani
  4. 44' O. Baco
  5. HT1-0
  6. 46' I. Shviro S. Farhud
  7. 59' O. Benbenishti Talles Costa
  8. 59' S. Sabah I. Sholmyster
  9. 63' B. Cohen A. Cohen
  10. 64' R. Abdullazada
  11. 68' G. Maatuk
  12. 72' R. Abdullazada 2-0
  13. 73' N. Gabay A. Sagna
  14. 76' N. Chen Z. Morgan
  15. 76' Y. Swisa G. Maatuk
  16. 78' M. Siman Tov R. Abdullazada
  17. 90' A. Sola
  18. FT2-0

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum
  2. 28I. Vaier
  3. 26N. Ljubisavljevic
  4. 32S. David
  5. 17I. Sholmyster ▼ 59'
  6. 63A. Sola
  7. 8Talles Costa ▼ 59'
  8. 7A. Sagna ▼ 73'
  9. 10A. Sheratzky
  10. 21R. Abdullazada ▼ 78'
  11. 9A. Ugarriza

Dự bị 9

  1. 1N. Djurkovic
  2. 4A. Glazer
  3. 6O. Benbenishti ▲ 59'
  4. 44S. Edri
  5. 11S. Sabah ▲ 59'
  6. 16M. Siman Tov ▲ 78'
  7. 12J. Halabi
  8. 30A. Asefa
  9. 39N. Gabay ▲ 73'
Ironi Tiberias HLV: Alon Ziv
  1. 22I. Sharon
  2. 17R. Unger
  3. 37O. Baco
  4. 13Z. Morgan ▼ 76'
  5. 23Chriso
  6. 8A. Cohen ▼ 63'
  7. 11S. Farhud ▼ 46'
  8. 84N. Gbamble
  9. 14G. Sanker
  10. 19G. Maatuk ▼ 76'
  11. 47D. Joulani ▼ 40'

Dự bị 9

  1. 1G. Amos
  2. 5N. Chen ▲ 76'
  3. 20R. Haliva
  4. 18E. Shamir ▲ 40'
  5. 10B. Cohen ▲ 63'
  6. 27Y. Swisa ▲ 76'
  7. 9I. Shviro ▲ 46'
  8. 77A. Yehuda
  9. 26R. Shamai

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
4 16 - 5 +11 12
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
5 11 - 4 +7 10
3
Maccabi Haifa F.C.
4 9 - 5 +4 9
4
Hapoel Beer Sheva
4 7 - 7 0 7
5
Hapoel Haifa
4 6 - 4 +2 6
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
4 6 - 7 -1 6
7
Beitar Jerusalem F.C.
4 5 - 8 -3 6
8
Maccabi Netanya
4 5 - 4 +1 5
9
Hapoel Katamon
4 8 - 10 -2 4
10
Hapoel Ramat Gan
4 4 - 8 -4 3
11
Ironi Kiryat Shmona
4 5 - 10 -5 3
12
Hapoel Petah Tikva
5 2 - 8 -6 3
13
Ironi Tiberias
4 5 - 5 0 1
14
Bnei Sakhnin
4 2 - 6 -4 1
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu10
14Ghi được10
15Thủng lưới18
1.27Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu