Ironi Tiberias vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Ironi Tiberias 2-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Tiberias thắng 3, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 28
- Phong độ
- LWLWD Ironi Tiberias
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- 13' O. Benbenishti
- 15' Sambinha · G. Hadida 1-0
- 32' ▲ E. Balilti ▼ D. Joulani
- 37' ▲ P. Michael ▼ W. Habiballa
- 38' S. Bilenkyi · Y. Teper 2-0
- 45'+4 N. Gotlieb
- HT2-0
- 46' ▲ A. Avraham ▼ O. Benbenishti
- 46' ▲ B. Shaheen ▼ I. Sholmyster
- 54' ▲ F. Pacheco ▼ A. Sharetzky
- 67' B. Shaheen
- 68' S. Bilenkyi
- 73' ▲ Y. Ackah ▼ Y. Mordechai
- 77' ▲ F. Abu Akel ▼ N. Gotlieb
- 77' ▲ O. Yitzhak ▼ Y. Teper
- 77' ▲ I. Baranes ▼
- 77' ▲ M. Siman Tov ▼ W. M. Alli
- 84' A. Glazer
- 90'+4 F. Pacheco
- FT2-0
Đội hình
- 22I. Sharon
- 11N. Gotlieb ▼ 77'
- 17R. Unger
- 37O. Baco
- 4Sambinha
- 47D. Joulani ▼ 32'
- 7G. Hadida
- 3D. Keltjens
- 5Y. Teper ▼ 77'
- 14W. Habiballa ▼ 37'
- 9S. Bilenkyi
Dự bị 9
- 1R. Santos
- 15E. Balilti ▲ 32'
- 19I. Shviro
- 90P. Michael ▲ 37'
- 8E. Velblum
- 6F. Abu Akel ▲ 77'
- 2O. Yitzhak ▲ 77'
- 27Y. Swisa
- 18I. Baranes ▲ 77'
- 19D. Tenenbaum
- 20O. Darwish
- 4A. Glazer
- 26N. Ljubisavljevic
- 17I. Sholmyster ▼ 46'
- 6O. Benbenishti ▼ 46'
- 22W. M. Alli ▼ 77'
- 70C. Martinez
- 10A. Sharetzky ▼ 54'
- 7Y. Mordechai ▼ 73'
- 9A. Ugarriza
Dự bị 9
- 1M. Zalmanovich
- 79Y. Ackah ▲ 73'
- 8F. Pacheco ▲ 54'
- 21A. Avraham ▲ 46'
- 11M. Siman Tov ▲ 77'
- 12J. Al Halabi
- 44L. Deri
- 91B. Shaheen ▲ 46'
- 14H. Goldenberg
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
51Ghi được54
63Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai30