Ironi Kiryat Shmona
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ironi Tiberias

Ironi Kiryat Shmona vs Ironi Tiberias

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-0 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 5, hòa 2, Ironi Tiberias thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
LWLWD Ironi Tiberias
  1. 21' N. Niddam 1-0
  2. 26' C. Martinez
  3. 30' F. Mazurek H. Shapso
  4. 44' D. Twito
  5. HT1-0
  6. 61' Jardel A. Stephens
  7. 67' Y. Teper J. Botaka
  8. 67' N. Bazea F. Abu Akel
  9. 68' O. Benbenishti S. Bangoura
  10. 71' M. Abu Rumi
  11. 73' A. Wodaje L. Cohen
  12. 73' Y. Mordechai N. Niddam
  13. 81' E. Balilti
  14. 84' F. Mazurek
  15. 84' B. Sha'aban W. Habiballah
  16. 84' Y. Brik H. Elhamed
  17. 90'+6 Y. Mordechai · A. Tzur 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona HLV: S. Barda
  1. 22A. Tzur
  2. 5A. Habashi
  3. 32S. Ben David
  4. 14D. Twito
  5. 2N. Cohen
  6. 70C. Martínez
  7. 26N. Niddam ▼ 73'
  8. 4S. Bangoura ▼ 68'
  9. 16A. Stephens ▼ 61'
  10. 9L. Cohen ▼ 73'
  11. 87M. Abu Rumi

Dự bị 9

  1. 17Jardel ▲ 61'
  2. 6O. Benbenishti ▲ 68'
  3. 19A. Wodaje ▲ 73'
  4. 7Y. Mordechai ▲ 73'
  5. 1M. Zalmanovich
  6. 47S. Edri
  7. 10D. Dego
  8. 11S. Hussein
  9. 24D. Kulikov
Ironi Tiberias HLV: E. Hudeda
  1. 19Daniel
  2. 44H. Elhamed ▼ 84'
  3. 23B. Vahaba
  4. 15E. Belilti
  5. 72S. Konstantini
  6. 37O. Bačo
  7. 14W. Habiballah ▼ 84'
  8. 6F. Abu Akel ▼ 67'
  9. 70J. Botaka ▼ 67'
  10. 9S. Bilenkyi
  11. 99H. Shapso ▼ 30'

Dự bị 9

  1. 20F. Mazurek ▲ 30'
  2. 5Y. Teper ▲ 67'
  3. 11N. Bazea ▲ 67'
  4. 21B. Sha'aban ▲ 84'
  5. 10Y. Brik ▲ 84'
  6. 2N. Bar
  7. 13R. Apelbaum
  8. 17S. Talias
  9. 60T. Bomshtein

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
37Ghi được35
61Thủng lưới53
0.95Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu