Ironi Kiryat Shmona vs Ironi Tiberias
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 0-2 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 5, hòa 2, Ironi Tiberias thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- LWLWD Ironi Tiberias
- 8' ▲ S. Konstantini ▼ O. Itzhak
- 15' M. Abu Rumi
- 19' A. Wodaje
- 22' 0-1 S. Bilenkyi
- 34' 0-2 S. Bilenkyi · M. Ohana
- HT0-2
- 46' ▲ H. Goldenberg ▼ A. Stephens
- 46' ▲ O. Benbenishti ▼ A. Habashi
- 46' ▲ N. Niddam ▼ A. Wodaje
- 52' ▲ R. Zikri ▼ C. Bella
- 53' ▲ Y. Teper ▼ M. Tadisa
- 53' ▲ B. Zaarura ▼ M. Ohana
- 60' ▲ L. Cohen ▼ N. Cohen
- 65' ▲ O. Roizman ▼ D. Keltjens
- 65' ▲ S. Talias ▼ W. Habiballah
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Tzur
- 5A. Habashi ▼ 46'
- 2N. Cohen ▼ 60'
- 20C. Bella ▼ 52'
- 24D. Kulikov
- 70C. Martínez
- 19A. Wodaje ▼ 46'
- 4S. Bangoura
- 7Y. Mordechai
- 16A. Stephens ▼ 46'
- 87M. Abu Rumi
Dự bị 9
- 12H. Goldenberg ▲ 46'
- 6O. Benbenishti ▲ 46'
- 26N. Niddam ▲ 46'
- 21R. Zikri ▲ 52'
- 9L. Cohen ▲ 60'
- 18O. Shnaper
- 27Y. Karadi
- 34Y. Malka
- 1M. Zalmanovich
- 19Daniel
- 3D. Keltjens ▼ 65'
- 15E. Belilti
- 37O. Bačo
- 2O. Itzhak ▼ 8'
- 14W. Habiballah ▼ 65'
- 8M. Tadisa ▼ 53'
- 11M. Ohana ▼ 53'
- 7J. Botaka
- 9S. Bilenkyi
- 99H. Shapso
Dự bị 9
- 72S. Konstantini ▲ 8'
- 5Y. Teper ▲ 53'
- 16B. Zaarura ▲ 53'
- 10O. Roizman ▲ 65'
- 17S. Talias ▲ 65'
- 13R. Apelbaum
- 18N. Tubul
- 60T. Bomshtein
- 21B. Sha'aban
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
37Ghi được35
61Thủng lưới53
0.95Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23