Ashdod vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Ashdod 0-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 2, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 30
- Sân vận động
- Yud-Alef Stadium, Ashdod
- Phong độ
- WLLWW Ashdod
- WWLLW Hapoel Katamon
- 9' I. Diakite
- 13' O. N. Azo
- 33' N. Vrasana
- 43' 0-1 M. Hozez · Y. A. Distelfeld
- HT0-1
- 46' ▲ E. Gethon ▼ O. N. Azo
- 46' ▲ O. Almagor ▼ N. Vrasana
- 57' ▲ M. Rakonjac ▼ I. Dappa
- 61' ▲ S. Harush ▼ V. Ochayi
- 61' ▲ M. Amer ▼ A. Cohen
- 68' S. Harush
- 70' ▲ I. Tamam ▼ N. Muche
- 72' ▲ D. Domgjoni ▼ G. Badash
- 84' ▲ I. Hajaj ▼ A. Mendy
- 88' ▲ I. Ransom ▼ M. Hozez
- FT0-1
Đội hình
- 25K. Niemczycki
- 2A. Cohen▼ 61'
- 3I. Diakite
- 4T. Awany
- 94A. Mendy▼ 84'
- 6V. Ochayi▼ 61'
- 26K. Kimvuidi
- 14N. Muche▼ 70'
- 23O. N. Azo▼ 46'
- 13E. Ansah
- 7N. Dabush
Dự bị 8
- 1R. Karmi
- 16M. Yashilirmak
- 9S. Harush▲ 61'
- 10I. Tamam▲ 70'
- 28I. Hajaj▲ 84'
- 21E. Gethon▲ 46'
- 87M. Amer▲ 61'
- 20R. Tal
- 55N. Zamir
- 22T. Haimovich
- 4Y. Laish
- 3N. Malmud
- 26H. Shalom
- 24G. Badash▼ 72'
- 13J. Otomewo
- 17Y. A. Distelfeld
- 7M. Hozez▼ 88'
- 33I. Dappa▼ 57'
- 19N. Vrasana▼ 46'
Dự bị 9
- 28B. Gordin Anbary
- 66D. Domgjoni▲ 72'
- 20O. Nadir
- 2I. Eliyahu
- 9M. Rakonjac▲ 57'
- 77O. Almagor▲ 46'
- 10R. Sotiriou
- 8I. Madmon
- 30I. Ransom▲ 88'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu39
42Ghi được36
72Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận0.92
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai19