Ashdod
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Ashdod vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 3-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 2, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
WWLLW Hapoel Katamon
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Berihon S. Harush
  3. 46' R. Abrgil T. Ben Zaken
  4. 46' E. Shahaf A. Levi
  5. 48' A. Glazer
  6. 53' N. Malmud N. Niddam
  7. 54' S. Nahmani 1-0
  8. 63' J. Duin I. Dahan
  9. 63' C. Don T. Altman
  10. 64' O. Ifrah N. Muche
  11. 69' M. Grechkin O. Nadir
  12. 69' O. Roizman Y. Maliac
  13. 74' J. Sebban
  14. 75' 1-1 M. Hozez
  15. 78' E. Shahaf · R. Abrgil 2-1
  16. 82' O. Geler J. Sebban
  17. 83' I. Tamam · M. Kna'an 3-1
  18. 89' O. Almagor
  19. 90' R. Abergel
  20. 90'+2 M. Hozez
  21. FT3-1

Đội hình

Ashdod HLV: E. Levi
  1. 41S. Hasson
  2. 15T. Ben Zaken▼ 46'
  3. 4T. Awany
  4. 24S. Hakmon
  5. 97J. Sebban▼ 82'
  6. 9S. Harush▼ 46'
  7. 18I. Tamam
  8. 14N. Muche▼ 64'
  9. 10M. Kna'an
  10. 17S. Nahmani
  11. 19A. Levi▼ 46'

Dự bị 9

  1. 77Y. Berihon▲ 46'
  2. 30R. Abrgil▲ 46'
  3. 36E. Shahaf▲ 46'
  4. 6O. Ifrah▲ 64'
  5. 26O. Geler▲ 82'
  6. 23O. Ben Harush
  7. 5C. Robertson
  8. 1A. Harush
  9. 70J. Botaka
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 22Y. Maliac▼ 69'
  3. 20O. Nadir▼ 69'
  4. 4A. Glazer
  5. 6A. Ashta
  6. 10T. Altman▼ 63'
  7. 24N. Niddam▼ 53'
  8. 16O. Agvadish
  9. 7M. Hozez
  10. 19I. Dahan▼ 63'
  11. 77O. Almagor

Dự bị 7

  1. 3N. Malmud▲ 53'
  2. 9J. Duin▲ 63'
  3. 11C. Don▲ 63'
  4. 33M. Grechkin▲ 69'
  5. 8O. Roizman▲ 69'
  6. 29Capita
  7. 1A. Adeleye

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu41
39Ghi được56
52Thủng lưới45
0.95Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu