Hapoel Katamon
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ashdod

Hapoel Katamon vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-2 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 5, hòa 3, Ashdod thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
LLWWW Ashdod
  1. 38' A. Idoko · C. F. Don 1-0
  2. 43' T. Ben Zaken
  3. 43' G. Badash
  4. 45'+1 K. Kimvuidi
  5. HT1-0
  6. 46' N. Bitton L. Nangis
  7. 46' I. Tamam K. Kimvuidi
  8. 54' 1-1 E. Ansah · A. Levi
  9. 67' T. Haimovich D. Domgjoni
  10. 67' O. Almagor O. Baye
  11. 70' E. Gethon A. Levi
  12. 74' 1-2 I. Tamam
  13. 77' N. Bitton
  14. 80' M. Amer J. Batoum
  15. 81' I. Oli I. Madmon
  16. 81' I. Dappa A. Idoko
  17. 87' E. Gethon
  18. 89' K. Niemczycki
  19. 90'+3 N. Malmud
  20. 90'+4 O. Dasa R. Gordana
  21. FT1-2

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 16O. Agvadish
  3. 20O. Nadir
  4. 8I. Madmon▼ 81'
  5. 3N. Malmud
  6. 66D. Domgjoni▼ 67'
  7. 24G. Badash
  8. 17Y. Distalfeld
  9. 25A. Idoko▼ 81'
  10. 11C. F. Don
  11. 18O. Baye▼ 67'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 6A. Eshata
  3. 22T. Haimovich▲ 67'
  4. 4Y. Laish
  5. 26H. Shalom
  6. 15I. Oli▲ 81'
  7. 23N. Shprauo
  8. 7O. Almagor▲ 67'
  9. 33I. Dappa▲ 81'
Ashdod HLV: Haim Silvas
  1. 25K. Niemczycki
  2. 97L. Nangis▼ 46'
  3. 11A. Levi▼ 70'
  4. 16M. Yashilirmak
  5. 3I. Diakite
  6. 15T. Ben Zaken
  7. 77I. Coll
  8. 8R. Gordana▼ 90'
  9. 26K. Kimvuidi▼ 46'
  10. 13E. Ansah
  11. 29J. Batoum▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1R. Karmi
  2. 5N. Bitton▲ 46'
  3. 87M. Amer▲ 80'
  4. 18B. Hadadi
  5. 9S. Harush
  6. 10I. Tamam▲ 46'
  7. 45O. Dasa▲ 90'
  8. 21E. Gethon▲ 70'
  9. 98S. Nachmani

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
36Ghi được42
50Thủng lưới72
0.92Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu