Ashdod
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Katamon

Ashdod vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 1-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 2, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 18' 0-1 E. Almog
  2. 36' M. Kanaan
  3. HT0-1
  4. 46' S. Azulay N. Muche
  5. 46' R. Abergel E. Ansah
  6. 46' O. Agvadish O. Nadir
  7. 51' M. Kna'an · I. Coll 1-1
  8. 61' Y. Distelfeld O. Almagor
  9. 66' A. Levi E. Mamatah
  10. 79' A. Idoko E. Almog
  11. 79' S. Diallo G. Badash
  12. 81' S. Harush I. Tamam
  13. 86' N. Bitton
  14. 87' S. Nahmani M. Knaan
  15. 87' A. Ashta M. Hozez
  16. 89' R. Abergel
  17. FT1-1

Đội hình

Ashdod HLV: H. Silvas
  1. 25K. Niemczycki
  2. 5N. Bitton
  3. 4T. Awany
  4. 16M. Yashilirmak
  5. 77I. Coll
  6. 11R. Levy
  7. 18I. Tamam▼ 81'
  8. 14N. Muche▼ 46'
  9. 13E. Ansah▼ 46'
  10. 10M. Kna'an
  11. 28E. Mamatah▼ 66'

Dự bị 9

  1. 7S. Azulay▲ 46'
  2. 30R. Abergel▲ 46'
  3. 19A. Levi▲ 66'
  4. 9S. Harush▲ 81'
  5. 8S. Nahmani▲ 87'
  6. 3S. Rosen
  7. 24O. Kriaf
  8. 23O. Azo
  9. 41S. Hasson
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 5E. Yao
  3. 20O. Nadir▼ 46'
  4. 4A. Glazer
  5. 3N. Malmud
  6. 8I. Madmon
  7. 24G. Badash▼ 79'
  8. 7M. Hozez▼ 87'
  9. 9E. Almog▼ 79'
  10. 11C. Don
  11. 77O. Almagor▼ 61'

Dự bị 9

  1. 16O. Agvadish▲ 46'
  2. 17Y. Distelfeld▲ 61'
  3. 25A. Idoko▲ 79'
  4. 22S. Diallo▲ 79'
  5. 6A. Ashta▲ 87'
  6. 1M. Alchevski
  7. 14L. Zana
  8. 15Y. Laish
  9. 33M. Grechkin

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
69Ghi được52
79Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu