Maccabi Petah Tikva F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Petah Tikva F.C. vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Petah Tikva F.C. 0-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 4, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
Sân vận động
HaMoshava Stadium, Petah Tikva
Phong độ
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 10' Cristian Martínez
  2. HT0-0
  3. 46' G. Deznet A. Azugi
  4. 51' A. Stephens S. Edri
  5. 63' I. Vered E. Golasa
  6. 63' E. Shamir L. Hazan
  7. 63' N. Niddam L. Cohen
  8. 63' R. Zikri Jardel
  9. 70' A. Salem Y. Cohen
  10. 80' Eden Shamir
  11. 82' Idan Vered
  12. 82' O. Roizman M. Handy
  13. 84' H. Shibli Y. Mordechai
  14. 90'+2 Marco Wolff
  15. 90'+4 0-1 A. Stephens · H. Shibli
  16. FT0-1

Đội hình

Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Romann
  1. 34M. Wolff 6.6
  2. 12A. Azugi ▼ 46' 6.2
  3. 2A. Karo 6.6
  4. 5R. Gojković 7.0
  5. 32M. Handy ▼ 82' 7.2
  6. 16Y. Cohen ▼ 70' 7.5
  7. 72E. Golasa ▼ 63' 6.9
  8. 28N. Yehoshua 6.9
  9. 9L. Hazan ▼ 63' 6.2
  10. 23V. Damaşcan 6.7
  11. 7L. Štor 6.6

Dự bị 9

  1. 26G. Deznet ▲ 46' 6.5
  2. 15I. Vered ▲ 63' 6.6
  3. 18E. Shamir ▲ 63' 6.3
  4. 17A. Salem ▲ 70' 6.5
  5. 11O. Roizman ▲ 82' 6.3
  6. 25P. Galabov
  7. 14T. Glazer
  8. 98T. Litvinov
  9. 20I. Cohen
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Barda
  1. 22A. Tzur 7.9
  2. 11S. Hussein 6.9
  3. 5A. Habashi 7.3
  4. 32S. Ben David 7.2
  5. 14D. Twito 7.3
  6. 7Y. Mordechai ▼ 84' 6.9
  7. 4S. Bangoura 8.2
  8. 70C. Martínez 7.9
  9. 9L. Cohen ▼ 63' 6.3
  10. 47S. Edri ▼ 51' 6.3
  11. 17Jardel ▼ 63' 7.2

Dự bị 9

  1. 16A. Stephens ▲ 51' 7.7
  2. 26N. Niddam ▲ 63' 6.7
  3. 21R. Zikri ▲ 63' 6.5
  4. 34H. Shibli ▲ 84' 7.3
  5. 24D. Kulikov
  6. 91B. Shaheen
  7. 19A. Wodaje
  8. 1M. Zalmanovich
  9. 6O. Benbenishti

Thống kê

035
400
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm8
5Trúng đích2
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị3
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Cứu thua5
439Chuyền bóng367
362Chuyền chính xác295
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
36Ghi được37
68Thủng lưới61
0.86Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu