Ironi Kiryat Shmona
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Maccabi Petah Tikva F.C.

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Petah Tikva F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 1-2 Maccabi Petah Tikva F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 2, Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Trọng tài
I. Layba
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
  1. 7' Uri Dahan
  2. 22' 0-1 L. Abada
  3. 26' 0-2 M. Ferrier
  4. 41' Muhamad Shaker
  5. HT0-2
  6. 46' A. Rochet A. Halaihal
  7. 46' Lucio Maranhão Y. Hofmeister
  8. 57' N. Sabag G. Hadida
  9. 61' T. Baribo M. Ferrier
  10. 61' A. Meir O. Inbrum
  11. 61' R. Kehat 1-2
  12. 71' A. Ben Shimon Z. Morgan
  13. 71' A. Arroyo Marcus Diniz
  14. 71' I. Eliyahu A. Bar
  15. 76' Amit Meir
  16. 79' Saikou Touray
  17. 85' G. Ben Lulu M. Shaker
  18. FT1-2

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Refua
  1. 29D. Bartkus
  2. 18D. Elo
  3. 5I. Nachmias
  4. 3Z. Morgan ▼ 71'
  5. 6O. Dahan
  6. 19R. Kehat
  7. 11Y. Hofmeister ▼ 46'
  8. 30S. Touray
  9. 9A. Halaihal ▼ 46'
  10. 13E. Ansah
  11. 16M. Shaker ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 23A. Rochet ▲ 46'
  2. 99Lucio Maranhão ▲ 46'
  3. 32A. Ben Shimon ▲ 71'
  4. 7G. Ben Lulu ▲ 85'
  5. 1N. Zamir
  6. 2Y. Levin
  7. 8O. Mizrachi
  8. 15A. Shirdatzki
  9. 25M. Amanga
Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Luzon
  1. 22A. Yanko
  2. 8Marcus Diniz ▼ 71'
  3. 21D. Felscher
  4. 11A. Bar ▼ 71'
  5. 13A. Cooper
  6. 23G. Hadida ▼ 57'
  7. 99O. Inbrum ▼ 61'
  8. 16Y. Cohen
  9. 30M. Ferrier ▼ 61'
  10. 5O. Blorian
  11. 10L. Abada

Dự bị 9

  1. 55N. Sabag ▲ 57'
  2. 9T. Baribo ▲ 61'
  3. 15A. Meir ▲ 61'
  4. 7A. Arroyo ▲ 71'
  5. 24I. Eliyahu ▲ 71'
  6. 26R. Ronen
  7. 32M. Handy
  8. 77T. Levi
  9. 84D. Hevron

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 52 - 20 +32 59
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 21 +27 58
3
Ashdod
26 37 - 25 +12 43
5
Hapoel Beer Sheva
26 31 - 29 +2 37
6
Ironi Kiryat Shmona
36 37 - 45 -8 46
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 24 - 23 +1 37
7
Maccabi Netanya
26 35 - 30 +5 34
8
Beitar Jerusalem F.C.
26 31 - 32 -1 32
9
Hapoel Hadera
26 26 - 28 -2 32
10
Hapoel Haifa
26 30 - 37 -7 30
11
Bnei Sakhnin
26 15 - 36 -21 29
12
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 17 - 28 -11 27
13
Hapoel Kfar Saba
26 19 - 33 -14 23
14
Bnei Yehuda
26 15 - 36 -21 22
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
42Ghi được37
51Thủng lưới45
1.02Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu