Ironi Kiryat Shmona
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Petah Tikva F.C.

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Petah Tikva F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 1-1 Maccabi Petah Tikva F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 2, Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Trọng tài
S. Ben Avraham
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
  1. 45'+1 0-1 I. Shahar11m
  2. HT0-1
  3. 56' I. Shviro 1-1
  4. 62' A. Rochet A. Shirdatzki
  5. 66' N. Olsak O. Inbrum
  6. 71' A. Doumbia I. Shahar
  7. 80' Y. Hofmeister M. Handy
  8. 80' T. Levi E. Azulay
  9. 89' I. Dosso I. Shviro
  10. 90'+2 S. Dasta M. Ferrier
  11. 90'+2 A. Jaffer M. Shaker
  12. FT1-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Drapić
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 20N. Drori
  4. 28G. Mizrachi
  5. 15A. Shirdatzki ▼ 62'
  6. 4I. Ben Shabat
  7. 19R. Kehat
  8. 6N. Nidam
  9. 99M. Ferrier ▼ 90'
  10. 16M. Shaker ▼ 90'
  11. 9I. Shviro ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 23A. Rochet ▲ 62'
  2. 26I. Dosso ▲ 89'
  3. 12S. Dasta ▲ 90'
  4. 22A. Jaffer ▲ 90'
  5. 1N. Zamir
  6. 10S. Bar On
  7. 14R. Ben David
  8. 17O. Hussein
  9. 24M. Abu al Hija
Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Klinger
  1. 22A. Yanko
  2. 21A. Mehremić
  3. 32M. Handy ▼ 80'
  4. 3D. Felczer
  5. 70O. Inbrum ▼ 66'
  6. 24I. Eliyahu
  7. 36I. Shahar ▼ 71'
  8. 8A. Meir
  9. 98I. Nicolăescu
  10. 17L. Banda
  11. 6E. Azulay ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 25N. Olsak ▲ 66'
  2. 27A. Doumbia ▲ 71'
  3. 15Y. Hofmeister ▲ 80'
  4. 77T. Levi ▲ 80'
  5. 2Marcus Diniz
  6. 9M. Awaed
  7. 18D. Elo
  8. 34M. Wolff
  9. 99J. Adeniyi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 62 - 19 +43 59
2
Hapoel Beer Sheva
26 39 - 17 +22 55
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 31 +17 53
5
Maccabi Netanya
26 34 - 27 +7 40
6
Bnei Sakhnin
36 33 - 43 -10 49
6
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 36 - 31 +5 38
7
Hapoel Hadera
26 22 - 28 -6 36
8
Ironi Kiryat Shmona
26 29 - 32 -3 33
9
Hapoel Haifa
26 33 - 37 -4 30
10
Ashdod
26 28 - 44 -16 27
11
Hapoel Katamon
26 19 - 35 -16 23
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 23 - 36 -13 22
13
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 27 - 37 -10 21
14
Hapoel Nazareth Illit
26 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
59Ghi được54
48Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu