Maccabi Petah Tikva F.C. vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Petah Tikva F.C. 1-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 4, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
- Sân vận động
- HaMoshava Stadium, Petah Tikva
- Trọng tài
- D. Fuxman
- Phong độ
- WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- 15' Muhamad Shaker
- 17' ▲ S. Dasta ▼ M. Shaker
- 23' 0-1 S. Milošević
- 40' ▲ D. Felczer ▼ Marcus Diniz
- 45'+5 Inon Eliyahu
- 45'+5 Morgan Ferrier
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Cohen ▼ B. Reichert
- 46' ▲ D. Shimon ▼ A. Doumbia
- 57' Ayad Habashi
- 60' D. Shimon11m 1-1
- 68' ▲ J. Mihalík ▼ L. Banda
- 68' ▲ Z. Morgan ▼ S. Milošević
- 70' Nadav Aviv Niddam
- 80' ▲ Y. Lugasi ▼ N. Nidam
- 85' Alaa Jafar
- 85' ▲ E. Azulay ▼ N. Olsak
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Yanko
- 2Marcus Diniz ▼ 40'
- 32M. Handy
- 11A. Bar
- 8B. Reichert ▼ 46'
- 24I. Eliyahu
- 25N. Olsak ▼ 85'
- 99J. Adeniyi
- 5O. Blorian
- 17L. Banda ▼ 68'
- 14A. Doumbia ▼ 46'
Dự bị 8
- 3D. Felczer ▲ 40'
- 16Y. Cohen ▲ 46'
- 20D. Shimon ▲ 46'
- 27J. Mihalík ▲ 68'
- 6E. Azulay ▲ 85'
- 15A. Meir
- 34M. Wolff
- 77T. Levi
- 29D. Bartkus
- 5A. Habashi
- 26S. Acka
- 22A. Jaffer
- 2Y. Levin
- 19R. Kehat
- 94O. Bic
- 6N. Nidam ▼ 80'
- 9S. Milošević ▼ 68'
- 99M. Ferrier
- 16M. Shaker ▼ 17'
Dự bị 9
- 12S. Dasta ▲ 17'
- 3Z. Morgan ▲ 68'
- 8Y. Lugasi ▲ 80'
- 7G. Ben Lulu
- 11R. Peretz
- 20N. Drori
- 23A. Rochet
- 1N. Zamir
- 4I. Ben Shabat
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 19 | +43 | 59 | |
| 2 | 26 | 39 - 17 | +22 | 55 | |
| 3 | 26 | 48 - 31 | +17 | 53 | |
| 5 | 26 | 34 - 27 | +7 | 40 | |
| 6 | 36 | 33 - 43 | -10 | 49 | |
| 6 | 26 | 36 - 31 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 22 - 28 | -6 | 36 | |
| 8 | 26 | 29 - 32 | -3 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 19 - 35 | -16 | 23 | |
| 12 | 26 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 26 | 27 - 37 | -10 | 21 | |
| 14 | 26 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu41
54Ghi được59
60Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai35