Bnei Yehuda
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Petah Tikva F.C.

Bnei Yehuda vs Maccabi Petah Tikva F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 0-1 Maccabi Petah Tikva F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 0, hòa 4, Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel Aviv
Trọng tài
O. Asulin
Phong độ
WWDWD Bnei Yehuda
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
  1. 4' 0-1 G. Hadida
  2. HT0-1
  3. 46' Amit Cohen Avishay Cohen
  4. 56' Stav Finish
  5. 56' T. Sages A. Zaneti
  6. 57' I. Eliyahu T. Levi
  7. 57' M. Handy Marcus Diniz
  8. 63' N. Zrihan R. Ben Shimon
  9. 63' F. Bećiraj A. Glazer
  10. 67' L. Abada Y. Cohen
  11. 67' O. Inbrum Y. Abuhatzera
  12. 77' M. Lazmi A. Buzaglo
  13. 90'+2 A. Meir G. Hadida
  14. FT0-1

Đội hình

Bnei Yehuda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Y. Abukasis
  1. 1O. Niron
  2. 3D. Mori
  3. 8S. Mazor
  4. 25A. Glazer ▼ 63'
  5. 9A. Buzaglo ▼ 77'
  6. 30S. Finish
  7. 2Allyson
  8. 18R. Nachmias
  9. 16Avishay Cohen ▼ 46'
  10. 10A. Zaneti ▼ 56'
  11. 26R. Ben Shimon ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 14Amit Cohen ▲ 46'
  2. 21T. Sages ▲ 56'
  3. 28N. Zrihan ▲ 63'
  4. 31F. Bećiraj ▲ 63'
  5. 7M. Lazmi ▲ 77'
  6. 12A. Rustom
  7. 29A. Kangani
  8. 33B. Levi
  9. 44O. Khattab
Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Luzon
  1. 22A. Yanko
  2. 8Marcus Diniz ▼ 57'
  3. 21D. Felscher
  4. 11A. Bar
  5. 13A. Cooper
  6. 77T. Levi ▼ 57'
  7. 23G. Hadida ▼ 90'
  8. 16Y. Cohen ▼ 67'
  9. 28Y. Abuhatzera ▼ 67'
  10. 9T. Baribo
  11. 5O. Blorian

Dự bị 9

  1. 24I. Eliyahu ▲ 57'
  2. 32M. Handy ▲ 57'
  3. 10L. Abada ▲ 67'
  4. 99O. Inbrum ▲ 67'
  5. 15A. Meir ▲ 90'
  6. 18E. Azulay
  7. 27I. Abu Alshikh
  8. 55N. Sabag
  9. 84D. Hevron

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 52 - 20 +32 59
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 21 +27 58
3
Ashdod
26 37 - 25 +12 43
5
Hapoel Beer Sheva
26 31 - 29 +2 37
6
Ironi Kiryat Shmona
36 37 - 45 -8 46
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 24 - 23 +1 37
7
Maccabi Netanya
26 35 - 30 +5 34
8
Beitar Jerusalem F.C.
26 31 - 32 -1 32
9
Hapoel Hadera
26 26 - 28 -2 32
10
Hapoel Haifa
26 30 - 37 -7 30
11
Bnei Sakhnin
26 15 - 36 -21 29
12
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 17 - 28 -11 27
13
Hapoel Kfar Saba
26 19 - 33 -14 23
14
Bnei Yehuda
26 15 - 36 -21 22
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
36Ghi được37
55Thủng lưới45
0.92Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu