Maccabi Petah Tikva F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Yehuda

Maccabi Petah Tikva F.C. vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Petah Tikva F.C. 1-0 Bnei Yehuda tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 6, hòa 4, Bnei Yehuda thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
HaMoshava Stadium, Petah Tikva
Trọng tài
L. Liani
Phong độ
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
WWDWD Bnei Yehuda
  1. 12' Inon Eliyahu
  2. 22' Or Inbrum
  3. 24' Marcus Diniz
  4. HT0-0
  5. 50' Shay Mazor
  6. 55' A. Suljić A. Meir
  7. 55' Jucie Lupeta A. Arroyo
  8. 55' A. Zaneti M. Ghadir
  9. 63' Dan Mori
  10. 66' E. Sakyi A. Bar
  11. 72' P. Campos N. Zrihan
  12. 77' Arik Yanko
  13. 79' T. Baribo M. Handy
  14. 79' Y. Cohen N. Sabag
  15. 85' S. Navon M. Ljujić
  16. 90'+3 T. Baribo 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Luzon
  1. 22A. Yanko
  2. 8Marcus Diniz
  3. 32M. Handy ▼ 79'
  4. 11A. Bar ▼ 66'
  5. 55N. Sabag ▼ 79'
  6. 99O. Inbrum
  7. 24I. Eliyahu
  8. 15A. Meir ▼ 55'
  9. 7A. Arroyo ▼ 55'
  10. 5O. Blorian
  11. 10L. Abada

Dự bị 8

  1. 1A. Suljić ▲ 55'
  2. 42Jucie Lupeta ▲ 55'
  3. 3E. Sakyi ▲ 66'
  4. 9T. Baribo ▲ 79'
  5. 16Y. Cohen ▲ 79'
  6. 18E. Azulay
  7. 21D. Felscher
  8. 84D. Hevron
Bnei Yehuda
  1. 1O. Niron
  2. 3D. Mori
  3. 8S. Mazor
  4. 4F. Najar
  5. 27M. Ljujić ▼ 85'
  6. 21T. Sages
  7. 77E. Rohana
  8. 14Amit Cohen
  9. 11M. Ghadir ▼ 55'
  10. 28N. Zrihan ▼ 72'
  11. 16Avishay Cohen

Dự bị 8

  1. 10A. Zaneti ▲ 55'
  2. 15P. Campos ▲ 72'
  3. 70S. Navon ▲ 85'
  4. 7M. Lazmi
  5. 12A. Rustom
  6. 19Y. Moussa
  7. 29A. Kangani
  8. 33B. Levi

Thống kê

04
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 52 - 20 +32 59
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 21 +27 58
3
Ashdod
26 37 - 25 +12 43
5
Hapoel Beer Sheva
26 31 - 29 +2 37
6
Ironi Kiryat Shmona
36 37 - 45 -8 46
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 24 - 23 +1 37
7
Maccabi Netanya
26 35 - 30 +5 34
8
Beitar Jerusalem F.C.
26 31 - 32 -1 32
9
Hapoel Hadera
26 26 - 28 -2 32
10
Hapoel Haifa
26 30 - 37 -7 30
11
Bnei Sakhnin
26 15 - 36 -21 29
12
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 17 - 28 -11 27
13
Hapoel Kfar Saba
26 19 - 33 -14 23
14
Bnei Yehuda
26 15 - 36 -21 22
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
37Ghi được36
45Thủng lưới55
0.88Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu