Bnei Yehuda
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Herzliya

Bnei Yehuda vs Maccabi Herzliya

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 3-2 Maccabi Herzliya tại Liga Leumit, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 4, hòa 2, Maccabi Herzliya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Promotion Group · Vòng 4
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WWWDW Bnei Yehuda
WLLDW Maccabi Herzliya
  1. 31' Z. Shimol 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 E. Yerushalmi
  4. 54' 1-2 O. Korsia
  5. 59' N. Kariv S. Gozlan
  6. 62' G. Itzhak11m 2-2
  7. 64' Z. Shimol 3-2
  8. 65' O. Luzon J. Agiyapong
  9. 68' A. Zenati A. Friedman
  10. 68' T. Naim M. Gadban
  11. 79' O. Ostvind T. Sages
  12. 85' A. Darawsha E. Yerushalmi
  13. 85' S. Klimkin R. Rabinovich
  14. 88' A. Buzaglo G. Itzhak
  15. 88' J. Shalufa G. Sivilia
  16. 88' O. Onanuga Z. Shimol
  17. FT3-2

Đội hình

Bnei Yehuda HLV: E. Gabai
  1. R. Sason
  2. N. Tarasov
  3. J. Agiyapong ▼ 65'
  4. J. Abeka
  5. Y. Brik
  6. G. Sivilia ▼ 88'
  7. Z. Shimol ▼ 88'
  8. M. Pistiner
  9. G. Itzhak ▼ 88'
  10. S. Gozlan ▼ 59'
  11. C. Manzinga

Dự bị 9

  1. N. Kariv ▲ 59'
  2. O. Luzon ▲ 65'
  3. A. Buzaglo ▲ 88'
  4. J. Shalufa ▲ 88'
  5. O. Onanuga ▲ 88'
  6. G. Lomtadze
  7. K. Mor
  8. T. Lalou
  9. Y. Fiven
Maccabi Herzliya HLV: E. Braown
  1. Y. Ginzburg
  2. R. Vaturi
  3. O. Ovadia
  4. O. Korsia
  5. M. Gadban ▼ 68'
  6. N. Guetta
  7. E. Yerushalmi ▼ 85'
  8. T. Sages ▼ 79'
  9. R. Rabinovich ▼ 85'
  10. A. Friedman ▼ 68'
  11. M. Fadida

Dự bị 7

  1. A. Zenati ▲ 68'
  2. T. Naim ▲ 68'
  3. O. Ostvind ▲ 79'
  4. A. Darawsha ▲ 85'
  5. S. Klimkin ▲ 85'
  6. E. Gomelski
  7. D. Cohen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
53Ghi được48
55Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu