Maccabi Herzliya vs Bnei Yehuda
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Herzliya 3-1 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Maccabi Herzliya thắng 3, hòa 2, Bnei Yehuda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 21
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLLDW Maccabi Herzliya
- WWWDW Bnei Yehuda
- 4' 0-1 M. Maman
- 13' D. Jan 1-1
- 39' D. Jan 2-1
- 41' ▲ T. Lalou ▼ Y. Shabi
- HT2-1
- 46' ▲ D. Shimon ▼ S. Daniel
- 46' ▲ J. Okoro ▼ I. Rata
- 47' R. Rabinovich 3-1
- 63' ▲ M. Biton ▼ G. Sivilia
- 63' ▲ S. Mazal ▼ S. Hirsh
- 68' ▲ G. Koffie ▼ S. Klimkin
- 78' ▲ I. Vaknin ▼ S. Doumbia
- 87' ▲ A. Rustom ▼ D. Jan
- 87' ▲ R. David ▼ O. Ovadia
- FT3-1
Đội hình
- S. Amsalem
- B. Lavi
- D. Alberman
- R. Vaturi
- S. Dabah
- S. Klimkin ▼ 68'
- E. Yerushalmi
- S. Doumbia ▼ 78'
- D. Jan ▼ 87'
- O. Ovadia ▼ 87'
- R. Rabinovich
Dự bị 9
- G. Koffie ▲ 68'
- I. Vaknin ▲ 78'
- A. Rustom ▲ 87'
- R. David ▲ 87'
- A. Friedman
- I. Exbard
- O. Zoarets
- R. Alkokin
- R. Elias
- Y. Shabi ▼ 41'
- I. Rata ▼ 46'
- S. Rosen
- S. Fofana
- S. Hirsh ▼ 63'
- M. Maman
- S. Daniel ▼ 46'
- Y. Nassar
- S. Israeli
- G. Sivilia ▼ 63'
- N. Kariv
Dự bị 9
- T. Lalou ▲ 41'
- D. Shimon ▲ 46'
- J. Okoro ▲ 46'
- M. Biton ▲ 63'
- S. Mazal ▲ 63'
- E. Otachi
- G. Abeka
- J. Agiyapong
- S. Itach
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
43Ghi được72
62Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai34