Maccabi Herzliya
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Bnei Yehuda

Maccabi Herzliya vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Herzliya 3-2 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Maccabi Herzliya thắng 3, hòa 2, Bnei Yehuda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 18
Phong độ
WLLDW Maccabi Herzliya
WWWDW Bnei Yehuda
  1. 19' R. Vaturi 1-0
  2. 26' S. Revivo O. Luzon
  3. 38' O. Inbrum 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Z. Shimol Z. Badibanga
  6. 55' J. Abeka G. Sivilia
  7. 60' E. Yerushalmi 3-0
  8. 62' A. Buzaglo S. Mazal
  9. 62' E. Atar Y. Castro
  10. 65' T. Naim R. Rabinovich
  11. 72' B. Lavi A. Lugassy
  12. 72' N. Amoyal O. Inbrum
  13. 75' O. Ostvind T. Sages
  14. 89' 3-1 G. Itzhak
  15. 90'+2 3-2 G. Itzhak
  16. FT3-2

Đội hình

Maccabi Herzliya HLV: E. Braown
  1. Y. Ginzburg
  2. R. Vaturi
  3. O. Ovadia
  4. O. Korsia
  5. S. Hakmon
  6. E. Yerushalmi
  7. T. Sages ▼ 75'
  8. R. Rabinovich ▼ 65'
  9. O. Inbrum ▼ 72'
  10. A. Darawsha
  11. A. Lugassy ▼ 72'

Dự bị 7

  1. T. Naim ▲ 65'
  2. B. Lavi ▲ 72'
  3. N. Amoyal ▲ 72'
  4. O. Ostvind ▲ 75'
  5. M. Gadban
  6. O. Zoarets
  7. S. Brami
Bnei Yehuda HLV: K. Refua
  1. R. Sason
  2. O. Luzon ▼ 26'
  3. A. Cohen
  4. Y. Abeba
  5. J. Agiyapong
  6. G. Sivilia ▼ 55'
  7. Y. Fiven
  8. Z. Badibanga ▼ 46'
  9. G. Itzhak
  10. Y. Castro ▼ 62'
  11. S. Mazal ▼ 62'

Dự bị 9

  1. S. Revivo ▲ 26'
  2. Z. Shimol ▲ 46'
  3. J. Abeka ▲ 55'
  4. A. Buzaglo ▲ 62'
  5. E. Atar ▲ 62'
  6. N. Gisin
  7. N. Kariv
  8. S. Gozlan
  9. T. Lalou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
48Ghi được53
65Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu