Bnei Yehuda
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Maccabi Herzliya

Bnei Yehuda vs Maccabi Herzliya

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 3-0 Maccabi Herzliya tại Liga Leumit, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 4, hòa 2, Maccabi Herzliya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 6
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WWWDW Bnei Yehuda
WLLDW Maccabi Herzliya
  1. 10' E. Atar11m 1-0
  2. 31' A. Mizrahi A. Coulibaly
  3. 44' A. Friedmanphản lưới 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Doumbia R. Rabinovich
  6. 64' E. Hen E. Atar
  7. 64' G. Sivilia S. Hirsh
  8. 64' Y. Mizrahi S. Daniel
  9. 70' I. Exbard O. Ovadia
  10. 70' I. Vaknin A. Friedman
  11. 80' D. Nicolaievsky E. Yerushalmi
  12. 81' I. Rata A. Buzaglo
  13. 81' S. Ayzen C. Kouakou
  14. 84' E. Hen 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Bnei Yehuda HLV: O. Peretz
  1. Y. Shabi
  2. S. Rosen
  3. S. Fofana
  4. J. Agiyapong
  5. A. Buzaglo ▼ 81'
  6. S. Hirsh ▼ 64'
  7. S. Daniel ▼ 64'
  8. S. Israeli
  9. A. Barry
  10. C. Kouakou ▼ 81'
  11. E. Atar ▼ 64'

Dự bị 9

  1. E. Hen ▲ 64'
  2. G. Sivilia ▲ 64'
  3. Y. Mizrahi ▲ 64'
  4. I. Rata ▲ 81'
  5. S. Ayzen ▲ 81'
  6. D. Shimon
  7. T. Lalou
  8. Y. Lerman
  9. Y. Nassar
Maccabi Herzliya HLV: E. Braown
  1. S. Amsalem
  2. O. Verta
  3. S. Klimkin
  4. A. Rustom
  5. A. Coulibaly ▼ 31'
  6. R. Elias
  7. E. Yerushalmi ▼ 80'
  8. A. Friedman ▼ 70'
  9. O. Ovadia ▼ 70'
  10. S. Alfred
  11. R. Rabinovich ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Mizrahi ▲ 31'
  2. S. Doumbia ▲ 46'
  3. I. Exbard ▲ 70'
  4. I. Vaknin ▲ 70'
  5. D. Nicolaievsky ▲ 80'
  6. D. Alberman
  7. N. Guetta
  8. O. Kabillo
  9. R. David

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ironi Kiryat Shmona
30 50 - 19 +31 60
3
Bnei Yehuda
37 71 - 45 +26 72
3
Ironi Tiberias
30 46 - 28 +18 54
5
Hapoel Nazareth Illit
30 46 - 34 +12 47
5
Maccabi Kabilio Jaffa
37 68 - 62 +6 51
6
Hapoel Ramat HaSharon
30 55 - 48 +7 45
8
Hapoel Umm al-Fahm
37 47 - 51 -4 46
8
Maccabi Herzliya
30 34 - 41 -7 42
9
Hapoel Acre
30 41 - 40 +1 41
10
Kafr Qasim
30 31 - 39 -8 37
11
Hapoel Rishon LeZion
30 27 - 39 -12 35
12
Hapoel Ramat Gan
30 36 - 35 +1 34
13
Sektzia Nes Tziona
30 38 - 53 -15 34
14
Hapoel Kfar Saba
30 28 - 40 -12 31
15
Hapoel Afula
30 33 - 53 -20 24
16
Ihud Bnei Shfaram
30 27 - 66 -39 14
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
72Ghi được43
52Thủng lưới62
1.8Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu