Hapoel Rishon LeZion vs Maccabi Herzliya
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Rishon LeZion 1-3 Maccabi Herzliya tại Liga Leumit, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Rishon LeZion thắng 3, hòa 3, Maccabi Herzliya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Promotion Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
- Phong độ
- WWWDW Hapoel Rishon LeZion
- WLLDW Maccabi Herzliya
- 33' 0-1 A. Zenati
- 44' 0-2 M. Fadida
- 45'+1 I. Kingsley 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ O. Osher ▼ T. Machluf
- 64' ▲ M. Gadban ▼ A. Zenati
- 68' ▲ D. Kadur ▼ A. Berkovits
- 68' ▲ I. Zada ▼ G. Mphande
- 77' ▲ A. Friedman ▼ M. Fadida
- 78' ▲ I. Davidov ▼ M. Semel
- 78' ▲ S. Cohen ▼ S. Ayzen
- 80' 1-3 O. Ovadia
- 86' ▲ O. Ostvind ▼ N. Guetta
- 86' ▲ S. Klimkin ▼ T. Naim
- FT1-3
Đội hình
- A. Yanko
- O. Abu
- T. Machluf ▼ 46'
- R. Zrihan
- G. Mphande ▼ 68'
- S. Broun
- S. Ayzen ▼ 78'
- D. Jan
- A. Berkovits ▼ 68'
- I. Kingsley
- M. Semel ▼ 78'
Dự bị 9
- O. Osher ▲ 46'
- D. Kadur ▲ 68'
- I. Zada ▲ 68'
- I. Davidov ▲ 78'
- S. Cohen ▲ 78'
- D. Bohadana
- D. Nir
- Liad Levi
- N. Cohen
- E. Gomelski
- R. Vaturi
- O. Ovadia
- O. Korsia
- N. Guetta ▼ 86'
- R. Elias
- E. Yerushalmi
- T. Sages
- T. Naim ▼ 86'
- A. Zenati ▼ 64'
- M. Fadida ▼ 77'
Dự bị 7
- M. Gadban ▲ 64'
- A. Friedman ▲ 77'
- O. Ostvind ▲ 86'
- S. Klimkin ▲ 86'
- A. Ben Kish
- S. Ben Nesher
- Y. Ginzburg
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
41Trận đấu39
55Ghi được48
57Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23