Maccabi Herzliya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Rishon LeZion

Maccabi Herzliya vs Hapoel Rishon LeZion

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Herzliya 0-0 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Herzliya thắng 4, hòa 3, Hapoel Rishon LeZion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 7
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
WLLDW Maccabi Herzliya
WWWDW Hapoel Rishon LeZion
  1. 33' L. Kizito M. Semel
  2. HT0-0
  3. 56' E. Dahan G. Kolany
  4. 56' O. Zohar N. Zamir
  5. 61' O. Ovadia R. Elias
  6. 61' R. David S. Doumbia
  7. 67' G. Shalhevet E. Masalha
  8. 67' M. Edri V. Kahlon
  9. 74' I. Vaknin S. Alfred
  10. 81' D. Nicolaievsky B. Lavi
  11. 90'+8 R. Rabinovich
  12. FT0-0

Đội hình

Maccabi Herzliya HLV: E. Braown
  1. S. Amsalem
  2. B. Lavi ▼ 81'
  3. D. Alberman
  4. S. Klimkin
  5. A. Rustom
  6. R. Elias ▼ 61'
  7. E. Yerushalmi
  8. S. Doumbia ▼ 61'
  9. I. Exbard
  10. S. Alfred ▼ 74'
  11. R. Rabinovich

Dự bị 9

  1. O. Ovadia ▲ 61'
  2. R. David ▲ 61'
  3. I. Vaknin ▲ 74'
  4. D. Nicolaievsky ▲ 81'
  5. A. Coulibaly
  6. A. Friedman
  7. A. Mizrahi
  8. O. Kabillo
  9. O. Verta
Hapoel Rishon LeZion HLV: Y. Naim
  1. M. Ambar
  2. V. Kahlon ▼ 67'
  3. G. Kolany ▼ 56'
  4. R. Zrihan
  5. S. Revivo
  6. G. Mphande
  7. V. Broun
  8. N. Zamir ▼ 56'
  9. E. Masalha ▼ 67'
  10. M. Semel ▼ 33'
  11. B. Kabala

Dự bị 9

  1. L. Kizito ▲ 33'
  2. E. Dahan ▲ 56'
  3. O. Zohar ▲ 56'
  4. G. Shalhevet ▲ 67'
  5. M. Edri ▲ 67'
  6. D. Osowski
  7. L. Gliklich
  8. N. Malka Peretz
  9. Y. Levi

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ironi Kiryat Shmona
30 50 - 19 +31 60
3
Bnei Yehuda
37 71 - 45 +26 72
3
Ironi Tiberias
30 46 - 28 +18 54
5
Hapoel Nazareth Illit
30 46 - 34 +12 47
5
Maccabi Kabilio Jaffa
37 68 - 62 +6 51
6
Hapoel Ramat HaSharon
30 55 - 48 +7 45
8
Hapoel Umm al-Fahm
37 47 - 51 -4 46
8
Maccabi Herzliya
30 34 - 41 -7 42
9
Hapoel Acre
30 41 - 40 +1 41
10
Kafr Qasim
30 31 - 39 -8 37
11
Hapoel Rishon LeZion
30 27 - 39 -12 35
12
Hapoel Ramat Gan
30 36 - 35 +1 34
13
Sektzia Nes Tziona
30 38 - 53 -15 34
14
Hapoel Kfar Saba
30 28 - 40 -12 31
15
Hapoel Afula
30 33 - 53 -20 24
16
Ihud Bnei Shfaram
30 27 - 66 -39 14
Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu42
43Ghi được51
62Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu