Maccabi Herzliya
2 : 5
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Rishon LeZion

Maccabi Herzliya vs Hapoel Rishon LeZion

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Herzliya 2-5 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 12 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Herzliya thắng 4, hòa 3, Hapoel Rishon LeZion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 4
Phong độ
LLDWD Maccabi Herzliya
WWDWL Hapoel Rishon LeZion
  1. 13' N. Guetta 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Cohen S. Petshi
  4. 49' 1-1 S. Cohen
  5. 51' M. Gadban 2-1
  6. 60' I. Zada Y. Sason
  7. 62' A. Friedman M. Gadban
  8. 63' 2-2 R. Stein
  9. 64' 2-3 I. Zada
  10. 67' O. Ovadia R. Elias
  11. 67' A. Lugassy D. Nicolaievsky
  12. 73' 2-4 R. Stein
  13. 82' E. Aviran O. Inbrum
  14. 82' Y. Benbenisti B. Lavi
  15. 82' I. Davidov M. Semel
  16. 90'+5 D. Bohadana O. Osher
  17. 90'+5 N. Cohen Y. Maliac
  18. 90'+2 2-5 D. Jan
  19. FT2-5

Đội hình

Maccabi Herzliya HLV: T. Kashtan
  1. Y. Ginzburg
  2. B. Lavi ▼ 82'
  3. R. Vaturi
  4. S. Klimkin
  5. O. Korsia
  6. M. Gadban ▼ 62'
  7. N. Guetta
  8. R. Elias ▼ 67'
  9. D. Nicolaievsky ▼ 67'
  10. O. Inbrum ▼ 82'
  11. M. Fadida

Dự bị 9

  1. A. Friedman ▲ 62'
  2. O. Ovadia ▲ 67'
  3. A. Lugassy ▲ 67'
  4. E. Aviran ▲ 82'
  5. Y. Benbenisti ▲ 82'
  6. O. Zoarets
  7. R. Rabinovich
  8. T. Naim
  9. T. Sages
Hapoel Rishon LeZion HLV: O. Teselpapa
  1. A. Yanko
  2. Y. Maliac ▼ 90'
  3. D. Alexis
  4. R. Zrihan
  5. S. Petshi ▼ 46'
  6. S. Ayzen
  7. D. Jan
  8. R. Stein
  9. O. Osher ▼ 90'
  10. Y. Sason ▼ 60'
  11. M. Semel ▼ 82'

Dự bị 9

  1. S. Cohen ▲ 46'
  2. I. Zada ▲ 60'
  3. I. Davidov ▲ 82'
  4. D. Bohadana ▲ 90'
  5. N. Cohen ▲ 90'
  6. D. Osowski
  7. E. Gomelski
  8. N. Dayan
  9. Y. Balata

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
48Ghi được55
65Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu