Hapoel Rishon LeZion
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Herzliya

Hapoel Rishon LeZion vs Maccabi Herzliya

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Rishon LeZion 2-0 Maccabi Herzliya tại Liga Leumit, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Rishon LeZion thắng 3, hòa 3, Maccabi Herzliya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 19
Sân vận động
Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
Phong độ
WWDWL Hapoel Rishon LeZion
LLDWD Maccabi Herzliya
  1. 44' I. Zada 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' R. Rabinovich
  4. 49' D. Jan 2-0
  5. 53' N. Guetta A. Darawsha
  6. 53' T. Naim B. Lavi
  7. 65' T. Machluf Y. Maliac
  8. 65' D. Kadur S. Petshi
  9. 70' M. Gadban O. Ostvind
  10. 78' I. Davidov D. Jan
  11. 78' Y. Sason I. Zada
  12. 78' A. Sola O. Ovadia
  13. 88' D. Bohadana O. Osher
  14. FT2-0

Đội hình

Hapoel Rishon LeZion HLV: D. Martane
  1. A. Yanko
  2. Y. Maliac ▼ 65'
  3. R. Zrihan
  4. G. Mphande
  5. S. Petshi ▼ 65'
  6. S. Ayzen
  7. I. Zada ▼ 78'
  8. S. Cohen
  9. D. Jan ▼ 78'
  10. O. Osher ▼ 88'
  11. M. Semel

Dự bị 9

  1. T. Machluf ▲ 65'
  2. D. Kadur ▲ 65'
  3. I. Davidov ▲ 78'
  4. Y. Sason ▲ 78'
  5. D. Bohadana ▲ 88'
  6. D. Alexis
  7. D. Nir
  8. Liad Levi
  9. N. Cohen
Maccabi Herzliya HLV: E. Braown
  1. Y. Ginzburg
  2. B. Lavi ▼ 53'
  3. R. Vaturi
  4. O. Ovadia ▼ 78'
  5. O. Korsia
  6. S. Hakmon
  7. O. Ostvind ▼ 70'
  8. R. Rabinovich
  9. A. Darawsha ▼ 53'
  10. R. Ben Shimon
  11. A. Lugassy

Dự bị 7

  1. N. Guetta ▲ 53'
  2. T. Naim ▲ 53'
  3. M. Gadban ▲ 70'
  4. A. Sola ▲ 78'
  5. R. Elias
  6. E. Gomelski
  7. A. Adawi

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
55Ghi được48
57Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu