Bnei Yehuda vs Hapoel Rishon LeZion
Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 2-4 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 4, hòa 4, Hapoel Rishon LeZion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Promotion Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- WWWDW Bnei Yehuda
- WWWDW Hapoel Rishon LeZion
- 12' 0-1 I. Kingsley
- 17' S. Gozlan 1-1
- 34' 1-2 M. Semel
- 43' 1-3 D. Jan
- HT1-3
- 46' ▲ J. Abeka ▼ C. Manzinga
- 46' ▲ J. Shalufa ▼ O. Onanuga
- 64' ▲ N. Kariv ▼ S. Gozlan
- 65' ▲ O. Osher ▼ A. Berkovits
- 69' N. Tarasov 2-3
- 70' ▲ D. Kadur ▼ S. Petshi
- 70' ▲ S. Ayzen ▼ S. Broun
- 77' ▲ S. Mizrahi ▼ K. Mor
- 84' 2-4 O. Osher
- 87' ▲ J. Agiyapong ▼ N. Ozana
- 87' ▲ I. Zada ▼ D. Jan
- 87' ▲ S. Cohen ▼ M. Semel
- FT2-4
Đội hình
- T. Lalou
- K. Mor ▼ 77'
- N. Tarasov
- N. Ozana ▼ 87'
- Y. Brik
- O. Onanuga ▼ 46'
- Z. Shimol
- M. Pistiner
- G. Itzhak
- S. Gozlan ▼ 64'
- C. Manzinga ▼ 46'
Dự bị 9
- J. Abeka ▲ 46'
- J. Shalufa ▲ 46'
- N. Kariv ▲ 64'
- S. Mizrahi ▲ 77'
- J. Agiyapong ▲ 87'
- G. Lomtadze
- O. Hassan
- O. Luzon
- R. Sason
- A. Yanko
- O. Abu
- T. Machluf
- R. Zrihan
- G. Mphande
- S. Petshi ▼ 70'
- S. Broun ▼ 70'
- D. Jan ▼ 87'
- A. Berkovits ▼ 65'
- I. Kingsley
- M. Semel ▼ 87'
Dự bị 9
- O. Osher ▲ 65'
- D. Kadur ▲ 70'
- S. Ayzen ▲ 70'
- I. Zada ▲ 87'
- S. Cohen ▲ 87'
- D. Bohadana
- D. Nir
- I. Davidov
- Liad Levi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu41
53Ghi được55
55Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai35