Hapoel Rishon LeZion
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Yehuda

Hapoel Rishon LeZion vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Rishon LeZion 1-0 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Rishon LeZion thắng 2, hòa 4, Bnei Yehuda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 17
Sân vận động
Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
Trọng tài
G. Ohayon
Phong độ
WWWDW Hapoel Rishon LeZion
WWWDW Bnei Yehuda
  1. HT0-0
  2. 55' E. Atar M. Bitton
  3. 68' G. Mayo A. Agayev
  4. 68' G. Sivilia A. Biton
  5. 70' I. Tamam 1-0
  6. 71' A. Conteh E. Dahan
  7. 71' E. Samadia O. Barzilay
  8. 73' Michael Thuíque A. Adam
  9. 79' Y. Nir M. Bamba
  10. 88' Z. Tzemah I. Tamam
  11. FT1-0

Đội hình

Hapoel Rishon LeZion HLV: A. Nussbaum
  1. A. Dahan
  2. O. Luzon
  3. A. Moseri
  4. O. Barzilay ▼ 71'
  5. R. Zrihan
  6. O. Zohar
  7. E. Dahan ▼ 71'
  8. E. Masalha
  9. M. Edri
  10. I. Tamam ▼ 88'
  11. M. Bamba ▼ 79'

Dự bị 8

  1. A. Conteh ▲ 71'
  2. E. Samadia ▲ 71'
  3. Y. Nir ▲ 79'
  4. Z. Tzemah ▲ 88'
  5. D. Hevron
  6. D. Misezhnikov
  7. M. Semel
  8. R. Brochian
Bnei Yehuda HLV: E. Levy
  1. J. Agyapong
  2. O. Niron
  3. A. Biton ▼ 68'
  4. G. Hakim
  5. A. Agayev ▼ 68'
  6. A. Salem
  7. A. Adam ▼ 73'
  8. S. Navon
  9. K. Aboubakar
  10. A. Kangani
  11. M. Bitton ▼ 55'

Dự bị 9

  1. E. Atar ▲ 55'
  2. G. Mayo ▲ 68'
  3. G. Sivilia ▲ 68'
  4. Michael Thuíque ▲ 73'
  5. A. Awat
  6. A. Jafar
  7. A. Tabachnik
  8. N. Amoyal
  9. R. Dayan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Petah Tikva F.C.
30 57 - 30 +27 61
2
Hapoel Petah Tikva
30 48 - 25 +23 60
3
Ironi Tiberias
30 50 - 29 +21 55
4
Hapoel Umm al-Fahm
30 37 - 21 +16 51
5
Hapoel Acre
37 50 - 39 +11 56
6
Maccabi Kabilio Jaffa
30 42 - 42 0 44
7
Hapoel Kfar Saba
30 38 - 39 -1 42
8
Bnei Yehuda
30 43 - 39 +4 41
9
Hapoel Afula
30 37 - 36 +1 39
10
Maccabi Ahi Nazareth
30 30 - 42 -12 36
11
Hapoel Rishon LeZion
30 33 - 38 -5 35
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 29 - 35 -6 35
13
Hapoel Ramat Gan
30 30 - 40 -10 34
14
Kafr Qasim
30 33 - 35 -2 33
15
Hapoel Nazareth Illit
30 31 - 53 -22 27
16
Agudat Sport Ashdod
30 20 - 61 -41 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu38
51Ghi được52
52Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu