Hapoel Rishon LeZion vs Bnei Yehuda
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Rishon LeZion 0-2 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Rishon LeZion thắng 2, hòa 4, Bnei Yehuda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 26
- Sân vận động
- Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
- Phong độ
- WWWDW Hapoel Rishon LeZion
- WWWDW Bnei Yehuda
- 4' 0-1 H. Adjei
- 45'+1 0-2 G. Sivilia
- HT0-2
- 46' ▲ E. Dahan ▼ A. Altury
- 46' ▲ E. Elimelech ▼ B. Kabala
- 46' ▲ Y. Sason ▼ G. Mphande
- 61' ▲ I. Rata ▼ A. Barry
- 61' ▲ S. Hirsh ▼ H. Adjei
- 70' ▲ S. Rosen ▼ Y. Nassar
- 70' ▲ O. Baye ▼ M. Semel
- 83' ▲ D. Tzadik ▼ Y. Tomer
- 85' ▲ M. Biton ▼ S. Mazal
- 85' ▲ S. Itach ▼ S. Israeli
- FT0-2
Đội hình
- M. Ambar
- A. Moseri
- K. Mabea
- R. Zrihan
- G. Mphande ▼ 46'
- V. Broun
- M. Edri
- Y. Tomer ▼ 83'
- A. Altury ▼ 46'
- M. Semel ▼ 70'
- B. Kabala ▼ 46'
Dự bị 9
- E. Dahan ▲ 46'
- E. Elimelech ▲ 46'
- Y. Sason ▲ 46'
- O. Baye ▲ 70'
- D. Tzadik ▲ 83'
- E. Masalha
- G. Kolany
- L. Gliklich
- T. Machluf
- Y. Shabi
- S. Fofana
- J. Agiyapong
- M. Barshatzki
- S. Daniel
- Y. Nassar ▼ 70'
- S. Israeli ▼ 85'
- A. Barry ▼ 61'
- S. Mazal ▼ 85'
- G. Sivilia
- H. Adjei ▼ 61'
Dự bị 9
- I. Rata ▲ 61'
- S. Hirsh ▲ 61'
- S. Rosen ▲ 70'
- M. Biton ▲ 85'
- S. Itach ▲ 85'
- D. Shimon
- E. Otachi
- N. Kariv
- T. Lalou
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
51Ghi được72
51Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai34