Shelbourne F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
St Patrick's Athl.

Shelbourne F.C. vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 1-2 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 5, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 27
Sân vận động
Tolka Park, Dublin
Phong độ
LLDDD Shelbourne F.C.
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 7' 0-1 A. Olusanya · A. Keena
  2. 10' Ali Coote
  3. 12' Anthony Olusanya
  4. 34' 0-2 J. Brown
  5. 45'+2 Rodrigo Freitas
  6. HT0-2
  7. 46' J. Lunney J. Henry-Francis
  8. 46' S. Moore A. Coote
  9. 59' R. Edmondson A. Keena
  10. 66' R. Sheridan A. Olusanya
  11. 70' J. Norris · M. Mbeng 1-2
  12. 71' P. Barrett S. Bone
  13. 71' K. Ledwidge J. Norris
  14. 76' B. Baggley C. Forrester
  15. 76' A. Breslin J. McClelland
  16. 77' Rodrigo Freitas
  17. 77' Rodrigo Freitas
  18. 81' Jamie Lennon
  19. 82' Odhran Casey
  20. 83' W. Jarvis D. Kelly
  21. 90'+6 Ryan Edmondson
  22. 90'+2 Ryan Sheridan
  23. FT1-2

Đội hình

Shelbourne F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lorcan Fitzgerald
  1. 19E. Beach
  2. 25M. Mbeng
  3. 16O. Casey
  4. 15S. Bone▼ 71'
  5. 18J. Norris▼ 71'
  6. 21J. Henry-Francis▼ 46'
  7. 23K. McInroy
  8. 14A. Coote▼ 46'
  9. 27E. Caffrey
  10. 17D. Kelly▼ 83'
  11. 20R. Freitas

Dự bị 9

  1. 13M. Johnson
  2. 29P. Barrett▲ 71'
  3. 6J. Lunney▲ 46'
  4. 22S. Moore▲ 46'
  5. 44D. Ring
  6. 55J. Roche
  7. 2S. Gannon
  8. 4K. Ledwidge▲ 71'
  9. 36W. Jarvis▲ 83'
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 4J. Redmond
  3. 2S. Hoare
  4. 24L. Turner
  5. 23J. Brown
  6. 16D. Nugent
  7. 6J. Lennon
  8. 8C. Forrester▼ 76'
  9. 11J. McClelland▼ 76'
  10. 21A. Olusanya▼ 66'
  11. 9A. Keena▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 25S. Power
  3. 27R. Edmondson▲ 59'
  4. 19B. Baggley▲ 76'
  5. 35S. Rooney
  6. 37J. Byrne
  7. 3A. Breslin▲ 76'
  8. 33S. McHale
  9. 48R. Sheridan▲ 66'

Thống kê

145
540
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm11
3Trúng đích3
9Chệch đích6
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
502Chuyền bóng341
83%Chính xác chuyền75%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
14Ghi được15
16Thủng lưới14
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu