Shelbourne F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St Patrick's Athl.

Shelbourne F.C. vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 0-0 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 5, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 36
Sân vận động
Tolka Park, Dublin
Phong độ
LLDDD Shelbourne F.C.
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 16' J. Mulraney S. Power
  2. 17' James Norris
  3. 26' Jamie Lennon
  4. 45'+3 Milan Mbeng
  5. HT0-0
  6. 46' D. Kelly J. Norris
  7. 59' A. Keena B. Baggley
  8. 60' J. Henry-Francis E. Caffrey
  9. 60' L. Temple P. Barrett
  10. 61' A. Odubeko J. Martin
  11. 72' J. Roche M. Mbeng
  12. 73' B. Kavanagh K. Leavy
  13. 84' D. Robinson J. Lennon
  14. 84' J. Garrick J. McClelland
  15. 89' Mark Coyle
  16. 89' S. Gannon M. Coyle
  17. FT0-0

Đội hình

Shelbourne F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joseph Martin O'Brien
  1. 13W. Speel
  2. 25M. Mbeng▼ 72'
  3. 29P. Barrett▼ 60'
  4. 4K. Ledwidge
  5. 18J. Norris▼ 46'
  6. 8M. Coyle▼ 89'
  7. 23K. McInroy
  8. 7H. Wood
  9. 27E. Caffrey▼ 60'
  10. 14A. Coote
  11. 10J. Martin▼ 61'

Dự bị 9

  1. 19L. Healy
  2. 2S. Gannon▲ 89'
  3. 3T. Wilson
  4. 6J. Lunney
  5. 11A. Odubeko▲ 61'
  6. 17D. Kelly▲ 46'
  7. 21J. Henry-Francis▲ 60'
  8. 24L. Temple▲ 60'
  9. 55J. Roche▲ 72'
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 21A. Sjoberg
  3. 4J. Redmond
  4. 24L. Turner
  5. 11J. McClelland▼ 84'
  6. 8C. Forrester
  7. 6J. Lennon▼ 84'
  8. 19B. Baggley▼ 59'
  9. 10K. Leavy▼ 73'
  10. 9M. Melia
  11. 25S. Power▼ 16'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 30A. Kazeem
  3. 3A. Breslin
  4. 26D. Robinson▲ 84'
  5. 14B. Kavanagh▲ 73'
  6. 17R. Palmer
  7. 22J. Garrick▲ 84'
  8. 20J. Mulraney▲ 16'
  9. 18A. Keena▲ 59'

Thống kê

036
410
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm13
2Trúng đích3
7Chệch đích4
3Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
561Chuyền bóng356
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu50
73Ghi được74
62Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu