Shelbourne F.C. vs St Patrick's Athl.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 2-1 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 5, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 15
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- WWWLD St Patrick's Athl.
- 22' Tyreke Wilson
- 29' 0-1 M. Melia · K. Leavy
- 45'+1 Jonathan Lunney
- HT0-1
- 46' ▲ S. Gannon ▼ S. Bone
- 46' ▲ J. Norris ▼ T. Wilson
- 46' ▲ E. Chapman ▼ J. Martin
- 48' H. Wood · E. Caffrey 1-1
- 51' Mark Coyle
- 51' ▲ B. Baggley ▼ C. Forrester
- 53' Sean Hoare
- 79' ▲ J. O'Sullivan ▼ H. Wood
- 79' ▲ J. Mulraney ▼ Z. Elbouzedi
- 79' ▲ S. Power ▼ A. Keena
- 90'+5 Jake Mulraney
- 90'+5 ▲ D. Kelly ▼ A. Odubeko
- 90'+1 ▲ B. Kavanagh ▼ K. Leavy
- 90'+1 ▲ C. Carty ▼ A. Sjoberg
- 90' K. McInroy 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Kearns
- 8M. Coyle
- 15S. Bone▼ 46'
- 4K. Ledwidge
- 3T. Wilson▼ 46'
- 23K. McInroy
- 6J. Lunney
- 27E. Caffrey
- 10J. Martin▼ 46'
- 11A. Odubeko▼ 90'
- 7H. Wood▼ 79'
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 2S. Gannon▲ 46'
- 18J. Norris▲ 46'
- 5E. Chapman▲ 46'
- 14A. Coote
- 17D. Kelly▲ 90'
- 28R. O'Kane
- 77R. Tulloch
- 16J. O'Sullivan▲ 79'
- 94J. Anang
- 21A. Sjoberg▼ 90'
- 4J. Redmond
- 2S. Hoare
- 3A. Breslin
- 8C. Forrester▼ 51'
- 6J. Lennon
- 10K. Leavy▼ 90'
- 7Z. Elbouzedi▼ 79'
- 9M. Melia
- 18A. Keena▼ 79'
Dự bị 9
- 1D. Rogers
- 5T. Grivosti
- 23R. McLaughlin
- 19B. Baggley▲ 51'
- 14B. Kavanagh▲ 90'
- 11J. McClelland
- 20J. Mulraney▲ 79'
- 25S. Power▲ 79'
- 15C. Carty▲ 90'
Thống kê
03⚑4
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm16
3Trúng đích6
4Chệch đích5
2Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
477Chuyền bóng444
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu50
73Ghi được74
62Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai37