St Patrick's Athl. vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 0-1 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 16 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 3, hòa 2, Shelbourne F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 25
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 10' 0-1 A. Coote · T. Wilson
- 35' Sean Boyd
- 39' Joe Redmond
- HT0-1
- 46' ▲ B. Baggley ▼ A. Breslin
- 46' ▲ M. Melia ▼ J. Mulraney
- 46' ▲ A. Sjoberg ▼ R. McLaughlin
- 60' ▲ E. Chapman ▼ A. Coote
- 63' Sam Bone
- 70' ▲ J. Martin ▼ S. Boyd
- 71' ▲ Z. Elbouzedi ▼ K. Leavy
- 71' ▲ D. Kelly ▼ J. Lunney
- 73' Paddy Barrett
- 75' ▲ S. Gannon ▼ E. Caffrey
- 75' ▲ J. Norris ▼ T. Wilson
- 77' Daniel Kelly
- 85' ▲ C. Carty ▼ A. Keena
- 90'+2 Tom Grivosti
- 90' Sean Gannon
- FT0-1
Đội hình
- 94J. Anang
- 23R. McLaughlin▼ 46'
- 4J. Redmond
- 5T. Grivosti
- 3A. Breslin▼ 46'
- 6J. Lennon
- 11J. McClelland
- 25S. Power
- 10K. Leavy▼ 71'
- 20J. Mulraney▼ 46'
- 18A. Keena▼ 85'
Dự bị 9
- 1D. Rogers
- 19B. Baggley▲ 46'
- 7Z. Elbouzedi▲ 71'
- 2S. Hoare
- 14B. Kavanagh
- 30A. Kazeem
- 9M. Melia▲ 46'
- 15C. Carty▲ 85'
- 21A. Sjoberg▲ 46'
- 1C. Kearns
- 27E. Caffrey▼ 75'
- 15S. Bone
- 29P. Barrett
- 4K. Ledwidge
- 3T. Wilson▼ 75'
- 7H. Wood
- 8M. Coyle
- 6J. Lunney▼ 71'
- 9S. Boyd▼ 70'
- 14A. Coote▼ 60'
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 2S. Gannon▲ 75'
- 5E. Chapman▲ 60'
- 17D. Kelly▲ 71'
- 10J. Martin▲ 70'
- 18J. Norris▲ 75'
- 11A. Odubeko
- 16J. O'Sullivan
- 24L. Temple
Thống kê
02⚑9
⚑050
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm3
6Trúng đích1
2Chệch đích2
5Bị chặn0
9Phạt góc0
2Việt vị6
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Cứu thua6
528Chuyền bóng422
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu57
74Ghi được73
50Thủng lưới62
1.48Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai35