Bohemians
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St Patrick's Athl.

Bohemians vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 0-0 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 2, hòa 6, St Patrick's Athl. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 33
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 37' Cian Byrne
  2. 37' Leigh Kavanagh
  3. 37' Axel Sjoberg
  4. 37' Jamie Lennon
  5. HT0-0
  6. 59' J. McClelland A. Kazeem
  7. 59' R. McLaughlin A. Sjoberg
  8. 64' A. Meekison C. Parsons
  9. 65' James Clarke
  10. 77' J. Mulraney K. Leavy
  11. 77' C. Carty M. Melia
  12. 78' M. Strods A. McDonnell
  13. 81' D. Robinson J. Lennon
  14. 82' C. Whelan J. Clarke
  15. FT0-0

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 30K. Chorazka
  2. 4N. Morahan
  3. 20L. Kavanagh
  4. 24C. Byrne
  5. 6J. Flores
  6. 10D. Devoy
  7. 17A. McDonnell▼ 78'
  8. 8D. Rooney
  9. 26R. Tierney
  10. 7C. Parsons▼ 64'
  11. 15J. Clarke▼ 82'

Dự bị 9

  1. 1J. Talbot
  2. 5R. Cornwall
  3. 9C. Whelan▲ 82'
  4. 16K. Buckley
  5. 18D. James-Taylor
  6. 19R. Brennan
  7. 23A. Meekison▲ 64'
  8. 32M. Strods▲ 78'
  9. 22J. Mountney
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 21A. Sjoberg▼ 59'
  3. 4J. Redmond
  4. 5T. Grivosti
  5. 30A. Kazeem▼ 59'
  6. 8C. Forrester
  7. 6J. Lennon▼ 81'
  8. 10K. Leavy▼ 77'
  9. 19B. Baggley
  10. 25S. Power
  11. 9M. Melia▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 2S. Hoare
  3. 11J. McClelland▲ 59'
  4. 23R. McLaughlin▲ 59'
  5. 26D. Robinson▲ 81'
  6. 14B. Kavanagh
  7. 20J. Mulraney▲ 77'
  8. 22J. Garrick
  9. 15C. Carty▲ 77'

Thống kê

036
220
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm15
5Trúng đích3
3Chệch đích7
6Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị1
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
480Chuyền bóng325
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu50
68Ghi được74
42Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu