Bohemians vs St Patrick's Athl.
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 2-2 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 2, hòa 6, St Patrick's Athl. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 17
- Sân vận động
- Dalymount Park, Dublin
- Phong độ
- LWWWD Bohemians
- WWWLD St Patrick's Athl.
- 11' ▲ C. Kavanagh ▼ R. Keating
- 17' Dylan Connolly
- 28' 0-1 C. Forrester11m
- 40' J. Akintunde · D. Connolly 1-1
- 42' Aboubacar Keita
- 45'+9 Paddy Kirk
- 45'+7 Luke Turner
- 45'+5 Christopher Forrester
- 45'+1 ▲ A. Nolan ▼ J. Mulraney
- 45'+6 1-2 C. Kavanagh · R. Palmer
- HT1-2
- 46' ▲ L. Matheson ▼ M. Miller
- 52' James McManus
- 64' Ryan McLaughlin
- 67' ▲ K. Leavy ▼ R. Palmer
- 67' ▲ T. Grivosti ▼ J. McClelland
- 69' Jordan Flores
- 72' ▲ F. Piszczek ▼ D. McDaid
- 72' ▲ D. Rooney ▼ J. Flores
- 86' ▲ N. Okosun ▼ D. Connolly
- 86' ▲ D. Grant ▼ A. McDonnell
- 90' ▲ A. Bolger ▼ M. Melia
- 90'+2 D. Grant · J. Akintunde 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 30K. Chorążka
- 19M. Miller▼ 46'
- 38J. Mills
- 4A. Keita
- 3P. Kirk
- 14J. McManus
- 6J. Flores▼ 72'
- 10D. Connolly▼ 86'
- 7D. McDaid▼ 72'
- 17A. McDonnell▼ 86'
- 11J. Akintunde
Dự bị 9
- 41L. Matheson▲ 46'
- 9F. Piszczek▲ 72'
- 8D. Rooney▲ 72'
- 29N. Okosun▲ 86'
- 12D. Grant▲ 86'
- 27M. Lilander
- 1J. Talbot
- 33J. Carroll
- 24C. Byrne
- 1D. Rogers
- 23R. McLaughlin
- 4J. Redmond
- 24L. Turner
- 17R. Palmer▼ 67'
- 8C. Forrester
- 6J. Lennon
- 20J. Mulraney▼ 45'
- 11J. McClelland▼ 67'
- 9M. Melia▼ 90'
- 7R. Keating▼ 11'
Dự bị 9
- 12C. Kavanagh▲ 11'
- 19A. Nolan▲ 45'
- 10K. Leavy▲ 67'
- 5T. Grivosti▲ 67'
- 16A. Bolger▲ 90'
- 18A. Taylor
- 13Marcelo Pitaluga
- 15A. Pettifer
- 14B. Kavanagh
Thống kê
05⚑13
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích5
3Bị chặn3
13Phạt góc4
2Việt vị3
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
0Cứu thua3
376Chuyền bóng255
66%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
49Ghi được62
50Thủng lưới48
1.14Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai32