St Patrick's Athl. vs Bohemians
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 0-0 Bohemians tại Premier Division, 4 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 2, hòa 6, Bohemians thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 23
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- LWWWD Bohemians
- 14' Dayle Rooney
- 33' Jake Mulraney
- HT0-0
- 61' ▲ M. Melia ▼ A. Keena
- 66' Dawson Devoy
- 66' Robert Cornwall
- 71' ▲ C. Whelan ▼ L. Smith
- 72' ▲ K. Buckley ▼ A. McDonnell
- 72' ▲ J. Mountney ▼ D. James-Taylor
- 75' ▲ B. Kavanagh ▼ K. Leavy
- 75' ▲ A. Sjoberg ▼ R. McLaughlin
- 80' ▲ Z. Elbouzedi ▼ J. Mulraney
- 80' ▲ C. Forrester ▼ B. Baggley
- 84' Jamie Lennon
- FT0-0
Đội hình
- 94J. Anang
- 23R. McLaughlin▼ 75'
- 4J. Redmond
- 5T. Grivosti
- 11J. McClelland
- 6J. Lennon
- 19B. Baggley▼ 80'
- 20J. Mulraney▼ 80'
- 10K. Leavy▼ 75'
- 25S. Power
- 18A. Keena▼ 61'
Dự bị 9
- 3A. Breslin
- 15C. Carty
- 7Z. Elbouzedi▲ 80'
- 8C. Forrester▲ 80'
- 14B. Kavanagh▲ 75'
- 9M. Melia▲ 61'
- 1D. Rogers
- 21A. Sjoberg▲ 75'
- 24L. Turner
- 30K. Chorazka
- 2L. Smith▼ 71'
- 4N. Morahan
- 5R. Cornwall
- 6J. Flores
- 10D. Devoy
- 17A. McDonnell▼ 72'
- 26R. Tierney
- 15J. Clarke
- 8D. Rooney
- 18D. James-Taylor▼ 72'
Dự bị 9
- 19R. Brennan
- 16K. Buckley▲ 72'
- 24C. Byrne
- 20L. Kavanagh
- 22J. Mountney▲ 72'
- 31D. Osagie
- 32M. Strods
- 1J. Talbot
- 9C. Whelan▲ 71'
Thống kê
02⚑2
⚑530
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích4
5Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
341Chuyền bóng490
80%Chính xác chuyền84%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu41
74Ghi được68
50Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.66
24Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai34