Bohemians
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St Patrick's Athl.

Bohemians vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 2-1 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 2, hòa 6, St Patrick's Athl. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 12
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 19' R. Cornwall L. Kavanagh
  2. 23' 0-1 C. Forrester11m
  3. 25' Niall Morahan
  4. 42' Anto Breslin
  5. HT0-1
  6. 46' J. Clarke J. Mountney
  7. 46' B. Baggley C. Forrester
  8. 57' K. Buckley R. Brennan
  9. 60' L. Turner J. McClelland
  10. 70' Jamie Lennon
  11. 76' A. Meekison J. McManus
  12. 76' C. Carty M. Melia
  13. 82' J. Mulraney K. Leavy
  14. 83' B. Kavanagh Z. Elbouzedi
  15. 90'+2 Anto Breslin
  16. 90'+2 Anto Breslin
  17. 90' R. Cornwall · A. Meekison 1-1
  18. 90' S. Grehan 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 30K. Chorazka
  2. 22J. Mountney▼ 46'
  3. 20L. Kavanagh▼ 19'
  4. 29S. Grehan
  5. 6J. Flores
  6. 4N. Morahan
  7. 14J. McManus▼ 76'
  8. 8D. Rooney
  9. 26R. Tierney
  10. 19R. Brennan▼ 57'
  11. 9C. Whelan

Dự bị 9

  1. 1J. Talbot
  2. 3K. Best
  3. 5R. Cornwall▲ 19'
  4. 15J. Clarke▲ 46'
  5. 16K. Buckley▲ 57'
  6. 17A. McDonnell
  7. 23A. Meekison▲ 76'
  8. 31D. Osagie
  9. 32M. Strods
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 21A. Sjoberg
  3. 4J. Redmond
  4. 2S. Hoare
  5. 3A. Breslin
  6. 8C. Forrester▼ 46'
  7. 6J. Lennon
  8. 10K. Leavy▼ 82'
  9. 7Z. Elbouzedi▼ 83'
  10. 9M. Melia▼ 76'
  11. 11J. McClelland▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 5T. Grivosti
  3. 24L. Turner▲ 60'
  4. 23R. McLaughlin
  5. 30A. Kazeem
  6. 19B. Baggley▲ 46'
  7. 14B. Kavanagh▲ 83'
  8. 20J. Mulraney▲ 82'
  9. 15C. Carty▲ 76'

Thống kê

014
231
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
7Trúng đích2
3Chệch đích3
6Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
541Chuyền bóng321
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu50
68Ghi được74
42Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu