Bray Wanderers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Longford Town

Bray Wanderers vs Longford Town

Tỷ số chung cuộc: Bray Wanderers 0-2 Longford Town tại First Division, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bray Wanderers thắng 4, hòa 2, Longford Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 33
Sân vận động
Carlisle Grounds, Bray
Phong độ
WDLLD Bray Wanderers
LLWDL Longford Town
  1. 13' A. Doran
  2. 29' B. Fagbemi
  3. 31' 0-1 D. George
  4. 38' C. Doyle
  5. HT0-1
  6. 61' J. Duggan B. Fagbemi
  7. 61' E. Topcu J. Egan
  8. 61' S. Ugbesia K. Robinson
  9. 62' R. Ferizaj C. Curtis
  10. 71' G. Almirall C. Knight
  11. 71' C. Bramley R. Knight
  12. 73' D. Norris D. George
  13. 76' K. Moore
  14. 77' 0-2 S. Ugbesia
  15. 83' R. Flynn C. Doyle
  16. 84' S. Moore
  17. 85' B. O'Neill
  18. 90'+5 G. Almirall
  19. FT0-2

Đội hình

Bray Wanderers
  1. 1J. Corcoran
  2. 4K. Cantwell
  3. 30B. Fagbemi ▼ 61'
  4. 6H. Warren
  5. 14C. Curtis ▼ 62'
  6. 7C. Knight ▼ 71'
  7. 20A. Kizenga
  8. 17C. Doyle ▼ 83'
  9. 21R. Knight ▼ 71'
  10. 11J. Ferizaj
  11. 19B. O'Neill

Dự bị 9

  1. 25S. McGuinnes
  2. 3D. Barnett
  3. 10G. Almirall ▲ 71'
  4. 12J. Duggan ▲ 61'
  5. 16P. Murphy
  6. 26R. Flynn ▲ 83'
  7. 32R. Ferizaj ▲ 62'
  8. 33C. Bramley ▲ 71'
  9. 34M. Britton
Longford Town HLV: W. Groves
  1. 24K. Moore
  2. 26J. Egan ▼ 61'
  3. 5O. Hand
  4. 12P. Manuel
  5. 29E. Yoro
  6. 18O. Irhue
  7. 20A. O'Brien
  8. 19A. Doran
  9. 28S. Moore
  10. 16K. Robinson ▼ 61'
  11. 7D. George ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1H. Halwax
  2. 4A. Walsh
  3. 8E. Topcu ▲ 61'
  4. 9F. Campbell
  5. 11D. Norris ▲ 73'
  6. 14E. James
  7. 21S. Ugbesia ▲ 61'
  8. 30T. O'Dowd
  9. 99A. Babatunde

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu41
79Ghi được51
62Thủng lưới75
1.8Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu