Longford Town
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bray Wanderers

Longford Town vs Bray Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 0-1 Bray Wanderers tại First Division, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 4, hòa 2, Bray Wanderers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 1
Phong độ
LLWDL Longford Town
WDLLD Bray Wanderers
  1. 13' 0-1 E. Yorophản lưới
  2. 20' C. Costello
  3. HT0-1
  4. 59' A. Spain
  5. 69' F. Campbell D. George
  6. 69' E. James D. Murtagh
  7. 71' D. Kinsella Bishop C. Curtis
  8. 76' C. Knight C. Costello
  9. 76' J. Tallon R. Bartley
  10. 80' R. Knight R. Ferizaj
  11. 81' J. Tallon
  12. 85' J. Giurgi A. Doran
  13. 90'+1 E. Yoro
  14. 90'+2 M. Murphy
  15. 90' R. Fay P. Manuel
  16. 90' O. Irhue E. Milongo
  17. FT0-1

Đội hình

Longford Town HLV: W. Groves
  1. 1H. Halwax
  2. 30A. Spain
  3. 27D. O'Shea
  4. 12P. Manuel ▼ 90'
  5. 19A. Doran ▼ 85'
  6. 29E. Yoro
  7. 8E. Topcu
  8. 21E. Milongo ▼ 90'
  9. 11D. Norris
  10. 7D. George ▼ 69'
  11. 15D. Murtagh ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 55J. McCarthy
  2. 4A. Walsh
  3. 5O. Hand
  4. 6R. Fay ▲ 90'
  5. 9F. Campbell ▲ 69'
  6. 14E. James ▲ 69'
  7. 18O. Irhue ▲ 90'
  8. 23J. Flood-Norton
  9. 99J. Giurgi ▲ 85'
Bray Wanderers
  1. 1J. Corcoran
  2. 33K. Degelman
  3. 14C. Curtis ▼ 71'
  4. 2M. Murphy
  5. 4K. Cantwell
  6. 16P. Murphy
  7. 8R. Bartley ▼ 76'
  8. 32R. Ferizaj ▼ 80'
  9. 17C. Doyle
  10. 11T. Considine
  11. 26C. Costello ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 25S. McGuinnes
  2. 6H. Warren
  3. 7C. Knight ▲ 76'
  4. 10G. Almirall
  5. 12J. Duggan
  6. 15J. Tallon ▲ 76'
  7. 21R. Knight ▲ 80'
  8. 22D. Kinsella Bishop ▲ 71'
  9. 24P. Cooney

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu44
51Ghi được79
75Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu