Longford Town
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bray Wanderers

Longford Town vs Bray Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 2-2 Bray Wanderers tại First Division, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 4, hòa 2, Bray Wanderers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 35
Sân vận động
Bishopsgate Stadium, Longford Town
Phong độ
LLWDL Longford Town
WDLLD Bray Wanderers
  1. 18' 0-1 D. Craven
  2. 21' O. Adeyemo
  3. 26' 0-2 D. Craven
  4. 40' D. Hand
  5. HT0-2
  6. 46' F. Campbell A. Wixted
  7. 67' M. Boudiaf O. Adeyemo
  8. 67' R. Fay G. OBrien
  9. 69' C. Crowley D. Craven
  10. 69' Y. Mahdy C. Lyons
  11. 78' F. Campbell 1-2
  12. 80' J. Doona K. OConnor
  13. 84' C. Crowley
  14. 85' G. Armstrong B. Héry
  15. 85' L. O'Sullivan C. Knight
  16. 90'+6 Yellow Card
  17. 90'+1 C. Davis Guillermo Almirall
  18. 90'+1 A. Kizenga C. Thompson
  19. 90'+6 D. Hand 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Longford Town HLV: S. Henderson
  1. J. Harrington
  2. D. Daly
  3. D. Hand
  4. G. O'Brien
  5. L. Temple
  6. B. Héry▼ 85'
  7. V. Serdeniuk
  8. K. O'Connor
  9. A. Wixted▼ 46'
  10. O. Adeyemo▼ 67'
  11. B. O'Brien-Whitmarsh

Dự bị 9

  1. F. Campbell▲ 46'
  2. M. Boudiaf▲ 67'
  3. R. Fay▲ 67'
  4. J. Doona▲ 80'
  5. G. Armstrong▲ 85'
  6. A. Walsh
  7. Guilherme
  8. J. Brady
  9. J. Ibrahim
Bray Wanderers HLV: I. Ryan
  1. M. Connor
  2. D. Massey
  3. J. Hudson
  4. M. Murphy
  5. C. Omorehiomwan
  6. D. Craven▼ 69'
  7. H. Groome
  8. C. Knight▼ 85'
  9. Guillermo Almirall▼ 90'
  10. C. Lyons▼ 69'
  11. C. Thompson▼ 90'

Dự bị 9

  1. C. Crowley▲ 69'
  2. Y. Mahdy▲ 69'
  3. L. O'Sullivan▲ 85'
  4. C. Davis▲ 90'
  5. A. Kizenga▲ 90'
  6. A. Moody
  7. D. Chukwu
  8. D. Webster
  9. T. Morgan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu43
40Ghi được53
58Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu